Lãnh sự quán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan của một nhà nước ở nước ngoài có chức năng bảo hộ kiều dân và tài sản nước mình ở nước sở tại, do một lãnh sự đứng đầu. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến ngoại giao hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo ngoại giao, hoặc bài viết về quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có bối cảnh liên quan đến ngoại giao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao, luật quốc tế và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả chức năng và nhiệm vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến bảo hộ công dân và tài sản ở nước ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngoại giao hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức năng bảo hộ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "đại sứ quán", cần chú ý phân biệt rõ ràng về chức năng và nhiệm vụ.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về vai trò của cơ quan này.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





