Đại sứ quán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước ở nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.
Ví dụ:
Tôi hẹn lịch phỏng vấn tại đại sứ quán.
Nghĩa: Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước ở nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Chị gái em đến đại sứ quán để làm hộ chiếu.
- Trước cổng đại sứ quán có treo quốc kỳ rất trang trọng.
- Cô giáo dặn chúng em không được đùa nghịch gần đại sứ quán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh nộp hồ sơ xin visa tại đại sứ quán vào buổi sáng.
- Đại sứ quán phát thông báo về học bổng dành cho học sinh Việt Nam.
- Khi có sự cố với giấy tờ ở nước ngoài, người ta thường tìm đến đại sứ quán để được hỗ trợ.
3
Người trưởng thành
- Tôi hẹn lịch phỏng vấn tại đại sứ quán.
- Đại sứ quán không chỉ đóng dấu thị thực, họ còn là cầu nối ngoại giao giữa hai quốc gia.
- Trong những ngày lễ quốc gia, đại sứ quán thường tổ chức sự kiện để quảng bá văn hóa.
- Khi xa xứ, tấm biển đại sứ quán như một điểm tựa tinh thần cho cộng đồng kiều bào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xin visa, hỗ trợ công dân ở nước ngoài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản ngoại giao, báo cáo quốc tế, tin tức liên quan đến quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quan hệ quốc tế, luật quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quan hệ quốc tế, ngoại giao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến ngoại giao.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'lãnh sự quán', cần chú ý phân biệt.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại sứ quán Việt Nam", "đại sứ quán Mỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lớn", "nhỏ"), động từ ("mở", "đóng"), và các danh từ khác ("nhân viên", "vị trí").






Danh sách bình luận