Tuỳ viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức vụ thấp nhất trong một sứ quán, sau bí thư thứ ba, thường được giao nhiệm vụ thực hiện từng công việc nhỏ của sứ quán.
Ví dụ: Tuỳ viên đến đúng giờ và kiểm tra lại danh sách khách mời.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Chức vụ cao cấp trong một sứ quán, thường là hàng tham tán, phụ trách công tác văn hóa hoặc quân sự.
Ví dụ: Tuỳ viên văn hóa phát biểu ngắn gọn, nhấn mạnh hợp tác giáo dục.
Nghĩa 1: Chức vụ thấp nhất trong một sứ quán, sau bí thư thứ ba, thường được giao nhiệm vụ thực hiện từng công việc nhỏ của sứ quán.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh tuỳ viên đến trường em để giới thiệu về đất nước của họ.
  • Tuỳ viên giúp sứ quán chuyển thư mời cho cô hiệu trưởng.
  • Sáng nay, một tuỳ viên ghé thăm phòng tin học và hỏi thăm các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuỳ viên được giao theo dõi buổi triển lãm ảnh và ghi lại các ý kiến của khách tham quan.
  • Trong buổi họp báo, tuỳ viên đứng bên lề, hỗ trợ phiên dịch khi cần.
  • Cậu ấy thực tập ở sứ quán và làm việc dưới sự hướng dẫn của một tuỳ viên.
3
Người trưởng thành
  • Tuỳ viên đến đúng giờ và kiểm tra lại danh sách khách mời.
  • Ở hậu trường, tuỳ viên âm thầm xử lý những trục trặc mà ít ai để ý.
  • Những cuộc hẹn nhỏ nhặt do tuỳ viên sắp xếp lại trở thành mắt xích quan trọng cho cả sự kiện.
  • Tôi từng gặp một tuỳ viên, công việc lặng lẽ nhưng đòi hỏi tỉ mỉ và kiên nhẫn.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Chức vụ cao cấp trong một sứ quán, thường là hàng tham tán, phụ trách công tác văn hóa hoặc quân sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là tuỳ viên văn hóa, hay tổ chức chiếu phim ở nhà văn hóa.
  • Cô tuỳ viên quân sự thăm bảo tàng và tặng sách về lịch sử.
  • Tuỳ viên văn hóa mời thiếu nhi vẽ tranh về tình bạn giữa các nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuỳ viên văn hóa giới thiệu bộ sưu tập sách và kết nối các câu lạc bộ đọc.
  • Trong lễ duyệt đội hình, tuỳ viên quân sự quan sát và trao đổi với ban tổ chức.
  • Báo đưa tin tuỳ viên văn hóa sẽ điều phối tuần lễ âm nhạc quốc tế tại thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Tuỳ viên văn hóa phát biểu ngắn gọn, nhấn mạnh hợp tác giáo dục.
  • Ông tuỳ viên quân sự thường xuất hiện điềm tĩnh, nhưng từng câu nói đều mang trọng lượng nghề nghiệp.
  • Bằng vài cuộc gặp kín, vị tuỳ viên văn hóa mở ra lộ trình hợp tác giữa các nhà hát.
  • Nghe lời giải thích của tuỳ viên quân sự, tôi hiểu thêm bức tranh an ninh khu vực và những lớp sóng ngầm phía sau nghi lễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức vụ thấp nhất trong một sứ quán, sau bí thư thứ ba, thường được giao nhiệm vụ thực hiện từng công việc nhỏ của sứ quán.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuỳ viên trung tính, hành chính-ngoại giao, xác định cấp bậc thấp Ví dụ: Tuỳ viên đến đúng giờ và kiểm tra lại danh sách khách mời.
trợ lý trung tính, hành chính; mức thấp tương đương, dùng thay khá rộng trong bối cảnh cơ quan ngoại giao Ví dụ: Anh ấy làm trợ lý tại sứ quán Pháp.
đại sứ trang trọng, cấp cao nhất; đối lập rõ về cấp bậc Ví dụ: Cô ấy là đại sứ đặc mệnh toàn quyền tại Nhật Bản.
tham tán trang trọng, cấp cao hơn; đối lập cấp bậc trong cơ cấu sứ quán Ví dụ: Anh ấy là tham tán chính trị của sứ quán.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Chức vụ cao cấp trong một sứ quán, thường là hàng tham tán, phụ trách công tác văn hóa hoặc quân sự.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuỳ viên trang trọng, chuyên ngành ngoại giao-quân sự; dùng trong danh xưng chức vụ chuyên trách Ví dụ: Tuỳ viên văn hóa phát biểu ngắn gọn, nhấn mạnh hợp tác giáo dục.
tham tán trang trọng, chuyên ngành; tương đương cấp bậc khi dùng trong kết hợp như tuỳ viên quân sự/văn hoá Ví dụ: Ông là tham tán quân sự tại Washington.
tuỳ tùng trung tính, nghi lễ; không phải chức vụ ngoại giao, đối lập về tính chính thức/chức năng Ví dụ: Ông đến cùng đoàn tùy tùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngoại giao, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chức vụ trong sứ quán hoặc các hoạt động ngoại giao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngoại giao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "văn hóa", "quân sự" để chỉ rõ nhiệm vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức vụ khác trong sứ quán như "bí thư", "tham tán".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng chức vụ và nhiệm vụ của "tuỳ viên".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuỳ viên văn hóa", "tuỳ viên quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chức vụ (như "văn hóa", "quân sự") hoặc các từ chỉ định (như "một", "các").