Công sứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đại diện ngoại giao thấp hơn đại sứ.
Ví dụ: Công sứ chủ trì buổi tiếp tân tại tòa nhà ngoại giao.
2.
danh từ
Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị thực dân một tỉnh thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Công sứ là mắt xích quyền lực của chế độ thuộc địa ở cấp tỉnh.
Nghĩa 1: Đại diện ngoại giao thấp hơn đại sứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Công sứ đến thăm trường và bắt tay học sinh.
  • Lá cờ được kéo lên khi công sứ bước vào hội trường.
  • Công sứ gửi lời chào thân thiện tới mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công sứ dự buổi họp báo để giải thích chính sách của nước mình.
  • Trong lễ kỷ niệm, công sứ phát biểu ngắn gọn nhưng trang trọng.
  • Bức thư mời ghi rõ: công sứ sẽ tham dự với tư cách khách danh dự.
3
Người trưởng thành
  • Công sứ chủ trì buổi tiếp tân tại tòa nhà ngoại giao.
  • Ở những cuộc đàm phán nhạy cảm, công sứ thường giữ giọng điềm tĩnh để hạ nhiệt không khí.
  • Khi khủng hoảng nảy sinh, công sứ trở thành chiếc cầu tạm thời nối hai bên.
  • Danh thiếp của ông chỉ ghi hai chữ gọn ghẽ: công sứ.
Nghĩa 2: Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị thực dân một tỉnh thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Công sứ ra lệnh xây đồn ở đầu tỉnh.
  • Dân làng sợ công sứ vì bị bắt nộp thuế nặng.
  • Ông đồ kể chuyện công sứ đi tuần qua chợ cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trang sử ấy, công sứ đặt ra nhiều quy định khắt khe với dân bản xứ.
  • Nhật ký của cụ nội ghi cảnh công sứ kiểm soát mọi việc trong tỉnh.
  • Bức công văn đóng dấu đỏ của công sứ khiến quan lại trong tỉnh răm rắp làm theo.
3
Người trưởng thành
  • Công sứ là mắt xích quyền lực của chế độ thuộc địa ở cấp tỉnh.
  • Ơn hay oán, hình ảnh công sứ vẫn phủ bóng lên đời sống người dân suốt một thời dài.
  • Những ngôi biệt thự cũ còn đó, như dấu vết thời công sứ đặt bút ký từng sắc lệnh.
  • Khi đọc hồ sơ lưu trữ, ta thấy công sứ vừa là kẻ cai trị vừa là người môi giới lợi ích cho mẫu quốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đại diện ngoại giao thấp hơn đại sứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công sứ trung tính, trang trọng; ngữ vực ngoại giao, lịch sử; cũ/ít dùng hiện nay Ví dụ: Công sứ chủ trì buổi tiếp tân tại tòa nhà ngoại giao.
khâm sai trang trọng, cổ; phạm vi lịch sử triều đình; không chuyên ngoại giao hiện đại nhưng gần vai vế sứ thần Ví dụ: Triều đình phái khâm sai sang thương thuyết.
tham tán trung tính, ngoại giao hiện đại; gần cấp bậc dưới đại sứ; dùng thay trong đa số văn cảnh đương đại Ví dụ: Ông giữ chức tham tán tại đại sứ quán.
đại sứ trung tính, trang trọng; cấp cao hơn trong hệ thống ngoại giao Ví dụ: Bà được bổ nhiệm làm đại sứ tại Ý.
Nghĩa 2: Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị thực dân một tỉnh thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
quan sứ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công sứ trung tính về miêu tả, sắc thái lịch sử/thuộc địa; thường mang hàm ý phê phán trong văn cảnh hiện đại Ví dụ: Công sứ là mắt xích quyền lực của chế độ thuộc địa ở cấp tỉnh.
quan sứ trung tính, lịch sử; cách gọi hành chính thuộc địa gần nghĩa đồng cấp Ví dụ: Quan sứ tỉnh Nam Định triệu tập hội đồng kỳ mục.
tổng đốc trung tính, lịch sử; chức quan bản xứ cấp tỉnh đối lập về phía chính quyền phong kiến bản địa Ví dụ: Tổng đốc đứng đầu tỉnh theo hệ thống triều đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành lịch sử, quan hệ quốc tế hoặc nghiên cứu về chính trị thời kỳ thực dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử khi nói về chức vụ ngoại giao hoặc cai trị thời thực dân.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu học thuật về thời kỳ thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có bối cảnh lịch sử rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đại sứ" nếu không chú ý đến bối cảnh lịch sử.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công sứ Pháp", "công sứ tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như "một", "các".