Tong

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất đứt đi, không còn tí gì.
Ví dụ: Đầu tư thiếu hiểu biết là vốn liếng tong ngay.
Nghĩa: Mất đứt đi, không còn tí gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối qua quên cất tiền lì xì, sáng ra là tong sạch.
  • Em lỡ làm rơi kẹo xuống cống, kẹo tong rồi.
  • Bé không làm bài tập, điểm thưởng tháng này tong mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không sao lưu file, máy treo một cái là bài làm tong theo.
  • Cứ tiêu linh tinh, tiền tiết kiệm tong trong chớp mắt.
  • Tin đồn lan nhanh, danh tiếng cậu ấy gần như tong chỉ vì một status.
3
Người trưởng thành
  • Đầu tư thiếu hiểu biết là vốn liếng tong ngay.
  • Chỉ một quyết định vội, cơ hội đáng giá đã tong khỏi tầm tay.
  • Lơ là vài tháng, sức khoẻ tong dần mà không hay.
  • Tin nhắn chưa kịp gửi, mất mạng là toàn bộ nội dung tong sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất đứt đi, không còn tí gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tong Diễn tả sự mất mát hoàn toàn, không còn gì, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiếc nuối hoặc bất lực. Ví dụ: Đầu tư thiếu hiểu biết là vốn liếng tong ngay.
tiêu Mất mát hoàn toàn, không còn gì, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiếc nuối hoặc đơn thuần là sự hết sạch. Ví dụ: Tiền lương tháng này đã tiêu hết sạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất mát hoàn toàn, không còn lại gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về sự mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc bất ngờ về sự mất mát.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát khác như "mất", "tiêu".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tong", "đã tong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), trạng từ chỉ mức độ (hết, sạch), hoặc danh từ chỉ đối tượng bị mất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...