Tồn tại xã hội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung sinh hoạt vật chất của xã hội
Ví dụ: - Tồn tại xã hội là toàn bộ sinh hoạt vật chất của một cộng đồng trong một thời kỳ nhất định.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung sinh hoạt vật chất của xã hội
1
Học sinh tiểu học
  • - Ở bài học hôm nay, cô nói tồn tại xã hội gồm việc người ta trồng lúa, làm ra áo quần và xây nhà.
  • - Khi xem phim về làng chài, con thấy tồn tại xã hội là thuyền, lưới, cá và cách người dân kiếm ăn mỗi ngày.
  • - Bảo tàng trưng bày dụng cụ lao động xưa để kể về tồn tại xã hội của người Việt thời đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trong môn Lịch sử, thầy giải thích rằng tồn tại xã hội thể hiện ở phương thức sản xuất, từ cày cuốc thủ công đến máy móc hiện đại.
  • - Khi đô thị phát triển, thay đổi trong giao thông và nghề nghiệp làm rõ chuyển biến của tồn tại xã hội.
  • - Bài thuyết trình của nhóm mình chứng minh điều kiện kinh tế và kỹ thuật là nền tảng của tồn tại xã hội ở mỗi giai đoạn.
3
Người trưởng thành
  • - Tồn tại xã hội là toàn bộ sinh hoạt vật chất của một cộng đồng trong một thời kỳ nhất định.
  • - Mỗi khi giá lương thực biến động, ta thấy ngay nhịp thở của tồn tại xã hội thay đổi theo túi tiền và bữa ăn của người dân.
  • - Quan sát cách một thành phố sản xuất, phân phối và tiêu dùng, ta đọc được cấu trúc của tồn tại xã hội phía sau những con đường và xưởng máy.
  • - Khi công nghệ len vào mọi khâu lao động, tồn tại xã hội dịch chuyển, kéo theo những thói quen cũ rơi rụng và những nếp sống mới hình thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về xã hội học, triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh vật chất của xã hội trong bối cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm xã hội khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tồn tại xã hội của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "tồn tại xã hội bền vững", "nghiên cứu tồn tại xã hội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...