Tởn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Sợ mà chừa đi.
Ví dụ:
Lần vấp dự án ấy khiến tôi tởn, sau này chuẩn bị kỹ càng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Sợ mà chừa đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bị mẹ mắng vì nghịch bùn, nó tởn, không dám làm nữa.
- Ngã xe một lần, bé tởn, đi chậm lại.
- Bị ong chích, em tởn, không chọc tổ ong nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị điểm kém vì học vội, nó tởn, từ đó ôn bài kỹ hơn.
- Đi muộn bị ghi sổ, mình tởn, hôm sau dậy sớm.
- Một lần lỡ nói dối bị phát hiện, cậu ấy tởn, sau này nói thật.
3
Người trưởng thành
- Lần vấp dự án ấy khiến tôi tởn, sau này chuẩn bị kỹ càng.
- Qua một phen đau ví vì mua theo trào lưu, tôi tởn mấy cú FOMO.
- Bị kẹt xe giữa mưa tầm tã, tôi tởn, giờ luôn canh giờ xuất phát.
- Nếm đủ rắc rối vì hẹn hò qua loa, tôi tởn, học cách chậm lại và lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tâm lý nhân vật hoặc đối thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, thường mang tính tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự sợ hãi đến mức không dám tái phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự sợ hãi mạnh mẽ và quyết tâm không lặp lại hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sợ" nhưng "tởn" nhấn mạnh hơn về việc không dám tái phạm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khẩu ngữ khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nó tởn rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ chủ ngữ (danh từ, đại từ) và trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "sau khi bị phạt, nó tởn hẳn".






Danh sách bình luận