Tom góp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như gom góp.
Ví dụ:
Tôi tom góp tiền để sửa mái nhà.
Nghĩa: Như gom góp.
1
Học sinh tiểu học
- Con tom góp vỏ sò trên bãi cát để làm hộp kỉ niệm.
- Mẹ tom góp tiền lẻ trong heo đất để mua sách cho con.
- Bạn ấy tom góp bút chì rơi trên lớp để trả lại cho các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm tom góp ý kiến nhỏ lẻ thành một kế hoạch rõ ràng.
- Cô chủ nhiệm tom góp những mẩu chuyện đẹp để viết bản tin của lớp.
- Tôi tom góp từng phút rảnh để luyện đàn cho buổi biểu diễn.
3
Người trưởng thành
- Tôi tom góp tiền để sửa mái nhà.
- Anh ấy tom góp kinh nghiệm từ những công việc lặt vặt, rồi tự tin mở xưởng.
- Chúng tôi tom góp từng mối quan hệ nhỏ, dệt thành mạng lưới khách hàng bền chắc.
- Cả một mùa hè, cô tom góp kỷ niệm vụn vặt, ghép lại thành một câu chuyện trưởng thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thu thập, tích lũy những thứ nhỏ lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "gom góp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ trong việc thu thập.
- Phong cách dân dã, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tích lũy từ những thứ nhỏ nhặt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "gom góp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gom góp" trong văn viết.
- "Tom góp" có sắc thái thân mật hơn so với "gom góp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tom góp tiền bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền bạc, tài sản), phó từ (đã, đang, sẽ).






Danh sách bình luận