Tôi luyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho tinh thần, ý chí trải qua những thử thách gay go trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh mà trở nên kiên định, vững vàng
Ví dụ: Tôi chạy đều mỗi sáng để tôi luyện sự kỷ luật của bản thân.
Nghĩa: Làm cho tinh thần, ý chí trải qua những thử thách gay go trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh mà trở nên kiên định, vững vàng
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé tập bơi mỗi ngày để tôi luyện ý chí không sợ nước.
  • Bạn Lan kiên trì leo dốc, tôi luyện tinh thần không bỏ cuộc.
  • Đội bóng nhỏ chăm tập dưới mưa, tôi luyện quyết tâm thi đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua những bài kiểm tra khó, chúng tớ tôi luyện bản lĩnh bình tĩnh khi làm bài.
  • Bạn ấy chọn chạy đường dài để tôi luyện sức chịu đựng và lòng kiên trì.
  • Tham gia câu lạc bộ tranh biện giúp bọn mình tôi luyện sự tự tin trước đám đông.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chạy đều mỗi sáng để tôi luyện sự kỷ luật của bản thân.
  • Những mùa dự án thất bại đã tôi luyện tôi biết đứng dậy và đi tiếp.
  • Làm cha mẹ tôi luyện cho ta sự nhẫn nại trước những rối ren nhỏ nhặt.
  • Qua va chạm công việc, cô ấy tôi luyện được một ý chí không dễ lay chuyển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho tinh thần, ý chí trải qua những thử thách gay go trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh mà trở nên kiên định, vững vàng
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tôi luyện Nhấn mạnh quá trình rèn luyện khắc nghiệt, có chủ đích để đạt được sự kiên định, vững vàng về ý chí, tinh thần. Ví dụ: Tôi chạy đều mỗi sáng để tôi luyện sự kỷ luật của bản thân.
trui rèn Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh quá trình rèn luyện khắc nghiệt để đạt được sự kiên cường, vững vàng về ý chí, tinh thần. Ví dụ: Những khó khăn trong cuộc sống đã trui rèn anh thành một người mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình rèn luyện tinh thần, ý chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự trưởng thành qua thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên định, vững vàng sau quá trình thử thách.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình rèn luyện tinh thần qua thử thách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển tinh thần hoặc ý chí.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thử thách hoặc khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rèn luyện thể chất.
  • Khác biệt với "rèn luyện" ở chỗ nhấn mạnh vào tinh thần và ý chí hơn là thể chất.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh có yếu tố thử thách hoặc đấu tranh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi luyện ý chí", "tôi luyện tinh thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tinh thần, ý chí hoặc phẩm chất như "ý chí", "tinh thần".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...