Toàn tài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tài năng về mọi mặt.
Ví dụ: Cô ấy là một quản lý toàn tài.
Nghĩa: Có tài năng về mọi mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen bạn Lan là người toàn tài trong lớp.
  • Anh trai em học giỏi, đá bóng hay, ai cũng bảo anh ấy toàn tài.
  • Bạn Minh vẽ đẹp, hát hay, lại giúp bạn bè, đúng là cậu bé toàn tài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đội tuyển, cậu ấy được xem là cầu thủ toàn tài vì vừa tấn công tốt vừa phòng ngự chắc.
  • Người dẫn chương trình toàn tài có thể xử lý tình huống, nói chuyện duyên dáng và hiểu nhiều lĩnh vực.
  • Bạn lớp trưởng khá toàn tài: học ổn, hoạt động câu lạc bộ hăng hái và giao tiếp tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy là một quản lý toàn tài.
  • Một nghệ sĩ toàn tài không chỉ kỹ thuật vững mà còn có gu thẩm mỹ tinh tế và bản lĩnh sân khấu.
  • Trong nhóm khởi nghiệp, ai cũng mong có một cộng sự toàn tài để gánh vác nhiều mảng việc.
  • Người toàn tài thường biết cân bằng giữa tri thức, kỹ năng và nhân cách, chứ không chỉ mỗi thành tích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tài năng về mọi mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất tài thiển tài
Từ Cách sử dụng
toàn tài mạnh, tôn vinh; trang trọng/văn chương; tần suất hiếm Ví dụ: Cô ấy là một quản lý toàn tài.
toàn năng mạnh hơn, sắc thái siêu việt; văn chương/tu từ Ví dụ: Nhà lãnh đạo ấy gần như toàn năng trong mắt quần chúng.
toàn diện trung tính, rộng; trang trọng; hơi khái quát (gần nghĩa về sự đầy đủ năng lực) Ví dụ: Chị là người có năng lực toàn diện trong công việc.
đa tài trung tính, khen ngợi; phổ biến Ví dụ: Anh là nghệ sĩ đa tài, lĩnh vực nào cũng làm tốt.
bất tài mạnh, chê trách; trung tính/khẩu ngữ Ví dụ: Giao việc lớn cho kẻ bất tài là mạo hiểm.
thiển tài nhẹ hơn, khiêm tốn/đánh giá thấp; trang trọng/cổ Ví dụ: Tôi tự biết mình thiển tài, khó đảm đương trọng trách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giỏi toàn diện" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những cá nhân xuất sắc trong nhiều lĩnh vực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tôn vinh nhân vật có tài năng vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn vinh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc toàn diện của một cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự toàn diện.
  • Thường dùng trong các bài viết tôn vinh hoặc giới thiệu nhân vật nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giỏi toàn diện" hoặc "đa tài".
  • "Toàn tài" nhấn mạnh sự xuất sắc ở mọi mặt, không chỉ một vài lĩnh vực.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất toàn tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ người như "người".
đa tài bách nghệ thông thái uyên bác tinh thông giỏi giang xuất chúng kiệt xuất thiên tài lỗi lạc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...