Toàn quốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cả nước.
Ví dụ:
Doanh nghiệp triển khai dịch vụ giao hàng trên toàn quốc.
Nghĩa: Cả nước.
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc thi diễn ra trên toàn quốc.
- Đèn giao thông kiểu mới được lắp trên toàn quốc.
- Đài truyền hình phát sóng chương trình này trên toàn quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hệ thống cảnh báo mưa lớn được kích hoạt trên toàn quốc.
- Kỳ thi trực tuyến mở cho học sinh trên toàn quốc.
- Chiến dịch trồng cây kêu gọi người tham gia trên toàn quốc.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp triển khai dịch vụ giao hàng trên toàn quốc.
- Tin nhắn khẩn được gửi đi, phủ sóng toàn quốc, không bỏ sót tỉnh nào.
- Chính sách giảm thuế áp dụng toàn quốc, tạo mặt bằng cạnh tranh đồng đều hơn.
- Giải chạy gây quỹ lan rộng toàn quốc, nối những bước chân xa lạ thành một nhịp thở chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cả nước.
Từ đồng nghĩa:
cả nước toàn nước
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn quốc | trung tính, trang trọng; dùng trong văn bản hành chính/báo chí Ví dụ: Doanh nghiệp triển khai dịch vụ giao hàng trên toàn quốc. |
| cả nước | trung tính, phổ thông; đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cuộc thi diễn ra trên cả nước. |
| toàn nước | trung tính, hơi trang trọng; dùng trong tin tức, văn bản Ví dụ: Chương trình áp dụng trên toàn nước. |
| địa phương | trung tính; đối lập phạm vi toàn quốc vs từng vùng/tỉnh Ví dụ: Ưu đãi địa phương khác với ưu đãi toàn quốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cả nước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phạm vi toàn bộ lãnh thổ quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh quy mô quốc gia.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, thống kê hoặc nghiên cứu có phạm vi quốc gia.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh phạm vi toàn quốc trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cả nước".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cả nước" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'toàn quốc này', 'toàn quốc đó'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), động từ (phát triển, tổ chức), hoặc tính từ (lớn, nhỏ).






Danh sách bình luận