Toàn cảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những sự vật, hiện tượng có thể bao quát nhìn thấy được ở một nơi, một lúc nào đó.
Ví dụ:
Từ đỉnh núi, toàn cảnh thung lũng hiện ra trước mắt.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những sự vật, hiện tượng có thể bao quát nhìn thấy được ở một nơi, một lúc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Đứng trên đồi, em nhìn thấy toàn cảnh ngôi làng với mái nhà đỏ và cánh đồng xanh.
- Từ cửa sổ lớp học, cả bầu trời mây trắng và sân trường hiện ra như một toàn cảnh rõ ràng.
- Mẹ bế em lên ban công để xem toàn cảnh thành phố khi đèn lên rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Leo lên tháp nước, chúng tôi ngắm toàn cảnh thị trấn trải dài tới tận bìa rừng.
- Trên boong tàu, toàn cảnh vịnh mở ra, những hòn đảo nhỏ như chấm xanh trên mặt nước.
- Đứng ở khán đài cao, toàn cảnh sân vận động hiện lên, từng khán ghế và đường chạy rõ mồn một.
3
Người trưởng thành
- Từ đỉnh núi, toàn cảnh thung lũng hiện ra trước mắt.
- Quán cà phê tầng cao cho tôi một toàn cảnh thành phố, nơi nhịp sống đan vào ánh đèn và gió tối.
- Mở rèm sớm, toàn cảnh khu phố lặng như nín thở trước khi ngày bắt đầu.
- Trong khoảnh khắc máy bay hạ độ cao, toàn cảnh bờ biển uốn cong như một nét bút mềm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung những sự vật, hiện tượng có thể bao quát nhìn thấy được ở một nơi, một lúc nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn cảnh | trung tính; dùng trong miêu tả, báo chí/nghệ thuật; sắc thái khái quát, khách quan Ví dụ: Từ đỉnh núi, toàn cảnh thung lũng hiện ra trước mắt. |
| tổng quan | trung tính, hơi trang trọng; dùng khi khái quát bức tranh chung Ví dụ: Bài viết đưa ra tổng quan về toàn cảnh thị trường. |
| toàn cục | trang trọng, thiên về phạm vi bao quát chung Ví dụ: Cần đánh giá toàn cục trước khi quyết định. |
| cục bộ | trung tính; đối lập về phạm vi (toàn thể ↔ bộ phận) Ví dụ: Giải pháp chỉ xử lý vấn đề cục bộ, chưa phản ánh toàn cảnh. |
| bộ phận | trung tính; nhấn vào phần nhỏ trong cái toàn thể Ví dụ: Số liệu bộ phận không thể đại diện cho toàn cảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả một bức tranh tổng thể của một sự kiện hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh bao quát, gợi cảm giác rộng lớn, toàn diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong báo cáo, phân tích để chỉ ra cái nhìn tổng quát về một vấn đề.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, tổng thể, không đi vào chi tiết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một bức tranh tổng thể, không đi sâu vào chi tiết.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết cụ thể, nên thay bằng từ khác như "chi tiết" hoặc "cụ thể".
- Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo, hoặc mô tả sự kiện lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chi tiết, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "cảnh quan" ở chỗ "toàn cảnh" nhấn mạnh vào sự bao quát, tổng thể.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ sự kiện hoặc hiện tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toàn cảnh thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "rộng"), động từ (như "nhìn", "quan sát"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").






Danh sách bình luận