Toa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phương tiện vận tải chạy trên đường ray, do đầu máy xe lửa hay xe điện kéo, để chở người hoặc hàng hoá.
Ví dụ: Tôi đặt chỗ trong toa mềm có điều hòa.
2.
danh từ
Bộ phận hình phễu đặt ngược ở bên trên bếp để dẫn khói vào ống khói.
Ví dụ: Toa khói đặt đúng cỡ thì bếp thoáng ngay.
3.
danh từ
Bộ phận hình phễu ở quạt hòm để đổ thóc cho chảy xuống từ từ khi quạt.
Ví dụ: Toa quạt hòm mở vừa phải thì dòng thóc ổn định.
4.
danh từ
Đơn (của thầy thuốc).
Ví dụ: Bác sĩ kê toa ngắn gọn, đủ thuốc cần thiết.
Nghĩa 1: Phương tiện vận tải chạy trên đường ray, do đầu máy xe lửa hay xe điện kéo, để chở người hoặc hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp ngồi vào một toa tàu để đi tham quan.
  • Em đứng ở cửa toa nhìn cảnh đồng lúa lùi lại phía sau.
  • Mẹ dặn con giữ chặt tay khi bước sang toa bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tôi chọn toa yên tĩnh để làm bài tập trên đường về.
  • Cô ấy kéo vali len lỏi qua các toa, tìm chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
  • Đêm xuống, toa tàu bật đèn vàng, tiếng bánh sắt gõ đều như nhịp tim.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt chỗ trong toa mềm có điều hòa.
  • Ngồi một mình ở toa cuối, tôi nghe tiếng ray ngân dài như kể chuyện cũ.
  • Toa hàng trước mặt khép kín, mùi gỗ và kim loại hòa lẫn như mùi của những hành trình xa.
  • Khi chuyển toa giữa ga dừng ngắn ngủi, tôi chợt nhận ra chuyến đi dài đã đổi mình hơn cả đích đến.
Nghĩa 2: Bộ phận hình phễu đặt ngược ở bên trên bếp để dẫn khói vào ống khói.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bếp bay lên rồi chui vào toa.
  • Bố bảo lau sạch toa để khói thoát nhanh.
  • Trời mưa, nhà em vẫn ấm vì bếp có toa hút khói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Toa trên bếp được gắn chắc, nên khói không còn lẩn quẩn trong bếp.
  • Bữa chiều, khói quện mùi rơm mới, theo toa mà tan vào trời.
  • Nhà cải tạo lại bếp, thợ đo toa cho vừa ống khói, khỏi ám đen trần.
3
Người trưởng thành
  • Toa khói đặt đúng cỡ thì bếp thoáng ngay.
  • Mùa đông, nhìn khói gom vào toa rồi biến mất, tôi thấy căn bếp bỗng hiền và trật tự.
  • Bếp cũ không có toa, mỗi lần nấu là mắt cay xè, nay lắp vào mới biết nhẹ nhõm đến thế nào.
  • Anh thợ bếp dặn: toa không chỉ hút khói, nó còn giữ nề nếp cho căn nhà bằng sự sạch sẽ âm thầm.
Nghĩa 3: Bộ phận hình phễu ở quạt hòm để đổ thóc cho chảy xuống từ từ khi quạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà đổ thóc vào toa của quạt hòm.
  • Thóc từ từ chảy xuống toa, rồi quạt bay vỏ trấu.
  • Em nhìn hạt vàng trôi đều qua miệng toa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lần sàng thóc, dì kê toa cho hạt xuống đều, khỏi nghẽn.
  • Tiếng thóc rì rầm trong toa, nghe như mưa nhỏ trên mái tôn.
  • Chỉ cần chỉnh cửa toa một chút, gió quạt đã tách sạch vỏ lẫn sạn.
3
Người trưởng thành
  • Toa quạt hòm mở vừa phải thì dòng thóc ổn định.
  • Những mùa gặt xưa, tiếng lúa đổ vào toa là âm thanh của no đủ.
  • Người thợ già hiểu: điều chỉnh toa là nghệ thuật, không vội, không chậm, thuận theo hạt và gió.
  • Giữa sân phơi, chiếc toa nhỏ bé điều khiển cả nhịp điệu của ngày lao động.
Nghĩa 4: Đơn (của thầy thuốc).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ ghi toa thuốc cho bé.
  • Mẹ mang toa ra hiệu thuốc mua thuốc.
  • Con nhớ cầm theo toa khi tái khám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi khám, bác sĩ đưa toa chi tiết, dặn uống đúng giờ.
  • Cậu chụp ảnh toa gửi cho dược sĩ kiểm tra lại liều.
  • Nhìn toa dài toàn chữ chuyên môn, tôi hỏi thêm để hiểu cách dùng.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ kê toa ngắn gọn, đủ thuốc cần thiết.
  • Giữa muôn lời quảng cáo, tôi chọn tin vào toa đúng bệnh và hướng dẫn rõ ràng.
  • Giữ lại các toa cũ giúp theo dõi diễn biến điều trị chính xác hơn.
  • Có toa trong tay chưa đủ; kỷ luật uống thuốc mới là phần khó nhất của người bệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phương tiện vận tải chạy trên đường ray, do đầu máy xe lửa hay xe điện kéo, để chở người hoặc hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
wagon
Từ Cách sử dụng
toa Trung tính, dùng trong ngữ cảnh giao thông, vận tải đường sắt. Ví dụ: Tôi đặt chỗ trong toa mềm có điều hòa.
wagon Trung tính, hơi trang trọng hoặc cũ hơn, dùng trong ngữ cảnh đường sắt. Ví dụ: Các wagon chở hàng đang được xếp dỡ tại ga.
Nghĩa 2: Bộ phận hình phễu đặt ngược ở bên trên bếp để dẫn khói vào ống khói.
Nghĩa 3: Bộ phận hình phễu ở quạt hòm để đổ thóc cho chảy xuống từ từ khi quạt.
Nghĩa 4: Đơn (của thầy thuốc).
Từ đồng nghĩa:
đơn thuốc
Từ Cách sử dụng
toa Trung tính, dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm. Ví dụ: Bác sĩ kê toa ngắn gọn, đủ thuốc cần thiết.
đơn thuốc Trung tính, phổ biến, dùng trong y tế. Ví dụ: Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về giao thông, y tế hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành y tế (toa thuốc) và kỹ thuật (cấu trúc máy móc).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về phương tiện giao thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại phương tiện hoặc bộ phận kỹ thuật cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông, y tế hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "xe" trong một số ngữ cảnh giao thông không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "toa" trong tiếng Anh (một loại thức uống).
  • Khác biệt với "xe" ở chỗ "toa" chỉ dùng cho phương tiện chạy trên đường ray.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toa tàu", "toa thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...