To tiếng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lớn tiếng cãi cọ nhau.
Ví dụ: Họ to tiếng giữa quán ăn, làm bữa trưa của mọi người mất vui.
Nghĩa: Lớn tiếng cãi cọ nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn to tiếng ở sân trường vì tranh giành quả bóng.
  • Anh em to tiếng chỉ vì chiếc bút chì bị mất.
  • Bố mẹ bảo không được to tiếng khi nói chuyện trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ to tiếng ngay trước cổng trường, làm ai cũng ngoái nhìn.
  • Chỉ vì hiểu lầm nhỏ mà nhóm bạn đã to tiếng trong giờ ra chơi.
  • Thầy nhắc nhở: khi bất đồng, đừng to tiếng, hãy nói rõ điều mình nghĩ.
3
Người trưởng thành
  • Họ to tiếng giữa quán ăn, làm bữa trưa của mọi người mất vui.
  • Đôi khi ta to tiếng không vì chuyện lớn, mà vì cái tôi quá cao.
  • Vợ chồng đã mệt, chỉ cần một câu thiếu kiềm chế là thành to tiếng cả tối.
  • Ở cơ quan, to tiếng trước mặt đồng nghiệp thường chỉ làm vấn đề rối thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớn tiếng cãi cọ nhau.
Từ đồng nghĩa:
om sòm ầm ĩ í ới
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
to tiếng trung tính; sắc thái tiêu cực nhẹ; khẩu ngữ, miêu tả âm lượng và mức độ ồn ào khi cãi vã Ví dụ: Họ to tiếng giữa quán ăn, làm bữa trưa của mọi người mất vui.
om sòm khẩu ngữ; ồn ào hỗn tạp, hơi bình dân; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Hai nhà om sòm cả buổi sáng.
ầm ĩ khẩu ngữ; ồn ào kéo dài, gây khó chịu; mức độ mạnh Ví dụ: Họ ầm ĩ suốt cả đêm.
í ới khẩu ngữ; tiếng gọi/ồn ào náo động, nhẹ hơn và thiên về gọi nhau Ví dụ: Mấy người í ới ngoài sân khi tranh cãi.
nho nhỏ khẩu ngữ; âm lượng nhỏ, nhẹ nhàng; mức độ đối lập nhẹ Ví dụ: Họ chỉ nói nho nhỏ, không hề cãi cọ.
khẽ khàng trung tính; nhẹ nhàng, tránh ồn; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Mọi người trao đổi khẽ khàng.
im ắng khẩu ngữ; yên tĩnh, không có tiếng động; đối lập về trạng thái chung Ví dụ: Cả xóm im ắng, chẳng còn ai cãi vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình huống cãi cọ, tranh luận gay gắt giữa các cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về một cuộc cãi vã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống cãi cọ, tranh luận gay gắt.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lớn tiếng" nhưng "to tiếng" thường nhấn mạnh vào sự cãi cọ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (cuộc cãi cọ), hoặc động từ (nói, cãi).
cãi vã tranh cãi xích mích đấu khẩu khẩu chiến gây gổ cãi cọ ồn ào ầm ĩ huyên náo