Tình ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ý định ấp ủ trong lòng, người khác chưa biết.
Ví dụ: Anh có tình ý xin nghỉ một ngày để về thăm nhà.
2.
danh từ
Tình cảm yêu đương đang được giữ kín, chưa bộc lộ ra.
Ví dụ: Anh có tình ý với cô đồng nghiệp.
3.
danh từ
(ít dùng). Tự tưởng, tình cảm (trong văn nghệ).
Nghĩa 1: Ý định ấp ủ trong lòng, người khác chưa biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó có tình ý muốn tặng cô giáo bó hoa, nhưng chưa nói ra.
  • Em ấp ủ tình ý làm chiếc thiệp cho mẹ.
  • Bạn Minh giữ tình ý tổ chức sinh nhật cho bạn Lan thật bất ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mang tình ý chuyển chỗ ngồi để dễ kèm bạn học, nhưng vẫn im lặng.
  • Nhóm lớp trưởng có tình ý gây quỹ cho thư viện, chờ dịp thích hợp mới công bố.
  • Tôi giữ tình ý xin tham gia đội bóng của trường, đợi đủ tự tin mới nói.
3
Người trưởng thành
  • Anh có tình ý xin nghỉ một ngày để về thăm nhà.
  • Cô giữ tình ý thay đổi công việc, chỉ chờ cơ hội mở ra.
  • Trong cuộc họp, tôi mang tình ý phản biện, nhưng cân nhắc thời điểm lên tiếng.
  • Người ta sống, nhiều khi nuôi một tình ý riêng như ngọn lửa nhỏ, chỉ mình biết.
Nghĩa 2: Tình cảm yêu đương đang được giữ kín, chưa bộc lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam có tình ý với bạn cùng bàn nhưng không dám nói.
  • Chị gái mỉm cười, hình như có tình ý với anh hàng xóm.
  • Bạn lớp em giữ tình ý, chỉ lén viết thư rồi cất đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giữ tình ý với cô bạn câu lạc bộ, chỉ dám hỏi thăm sau giờ học.
  • Bạn ấy có tình ý mà cứ giả vờ vô tư, sợ bị trêu.
  • Tôi nhận ra tình ý trong ánh mắt, nhưng cả hai đều chọn im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh có tình ý với cô đồng nghiệp.
  • Họ đi cạnh nhau, tình ý lặng lẽ như mùi hoa đêm, khó nói thành lời.
  • Cô giấu tình ý sau những câu bông đùa, sợ làm rạn nứt tình bạn.
  • Người lớn đôi khi chọn giữ tình ý cho riêng mình, vì hiểu lòng không phải lúc nào cũng nói ra được.
Nghĩa 3: (ít dùng). Tự tưởng, tình cảm (trong văn nghệ).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình cảm hoặc ý định chưa bộc lộ, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản có tính chất cá nhân hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả tình cảm sâu sắc, ẩn giấu, thường mang tính chất lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, tế nhị trong tình cảm hoặc ý định.
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng, phù hợp với văn chương và nghệ thuật.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm hoặc ý định chưa bộc lộ rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí lãng mạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "tình cảm", "ý định"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình ý sâu sắc", "tình ý thầm kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu sắc, thầm kín), động từ (giữ, bộc lộ) và các từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...