Tình tiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện, tâm trạng.
Ví dụ:
Các tình tiết mới đã làm rõ động cơ của nhân vật.
Nghĩa: Sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện, tâm trạng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, mỗi tình tiết đều giúp em hiểu nhân vật hơn.
- Cô giáo kể chậm để chúng em nhớ từng tình tiết của câu chuyện.
- Bạn Minh thêm một tình tiết bất ngờ làm cả lớp bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn khéo cài những tình tiết nhỏ để dẫn đến cái kết thuyết phục.
- Càng đọc, mình càng thấy các tình tiết đan vào nhau như sợi chỉ nối mạch truyện.
- Tác giả dùng một tình tiết lặng im để bộc lộ tâm trạng cô bé.
3
Người trưởng thành
- Các tình tiết mới đã làm rõ động cơ của nhân vật.
- Chỉ một tình tiết lạc nhịp cũng có thể khiến mạch cảm xúc gãy đôi.
- Tôi thích những tình tiết tinh tế, nơi cảm giác chuyển màu mà không cần lời giải thích dài dòng.
- Khi nhìn lại, ta nhận ra chính các tình tiết tưởng vụn vặt đã dẫn dắt toàn bộ câu chuyện đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện, tâm trạng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình tiết | trung tính; thiên về văn bản tường thuật/văn chương; mức độ khái quát vừa Ví dụ: Các tình tiết mới đã làm rõ động cơ của nhân vật. |
| chi tiết | trung tính, phổ thông; bao quát mức độ vi mô tương tự Ví dụ: Tác giả xây dựng nhiều chi tiết bất ngờ. |
| tổng thể | trung tính, đối lập phạm vi (toàn cục vs tiểu mục) Ví dụ: Hiểu tổng thể câu chuyện trước rồi mới xét các tình tiết. |
| đại cục | trang trọng, sách vở; nhấn toàn cục, đối lập tiểu tiết Ví dụ: Đừng vì một tình tiết mà quên đại cục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả chi tiết cụ thể của một sự kiện hoặc vụ việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ra sự hấp dẫn, kịch tính trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo điều tra, phân tích sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cụ thể của một sự kiện.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chi tiết" nếu cần.
- Thường xuất hiện trong các văn bản có tính phân tích hoặc tường thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chi tiết" nhưng "tình tiết" thường liên quan đến diễn biến sự kiện.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình tiết vụ án", "tình tiết câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "tình tiết phức tạp", "tình tiết được tiết lộ".





