Tỉnh lược

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lược bỏ bớt cho gọn (thường nói về bộ phận của câu).
Ví dụ: Khi biên tập, tôi tỉnh lược những thành phần không cần thiết của câu.
Nghĩa: Lược bỏ bớt cho gọn (thường nói về bộ phận của câu).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn chúng mình tỉnh lược từ lặp để câu ngắn gọn hơn.
  • Trong vở, em tỉnh lược chủ ngữ đã rõ để câu đỡ dài.
  • Bạn Lan tỉnh lược từ “rất” vì nói “rất rất” là thừa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi viết tóm tắt truyện, tụi mình tỉnh lược những chi tiết rườm rà để ý chính nổi bật.
  • Trong câu đối thoại, tác giả tỉnh lược chủ ngữ vì người nói đã được xác định từ trước.
  • Làm bài thuyết trình, nhóm mình tỉnh lược các mệnh đề phụ để luận điểm mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Khi biên tập, tôi tỉnh lược những thành phần không cần thiết của câu.
  • Trong email công việc, tôi tỉnh lược tiểu tiết để giữ giọng điệu gọn mà vẫn lịch sự.
  • Việc tỉnh lược trạng ngữ đôi khi giúp nhịp văn dồn nén, ý đọng lại lâu hơn.
  • Viết đến đoạn cuối, tôi tỉnh lược lời giải thích, để khoảng trống cho người đọc tự suy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lược bỏ bớt cho gọn (thường nói về bộ phận của câu).
Từ đồng nghĩa:
lược bỏ giản lược
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉnh lược trung tính, thuật ngữ ngôn ngữ học, sắc thái học thuật Ví dụ: Khi biên tập, tôi tỉnh lược những thành phần không cần thiết của câu.
lược bỏ trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Trong câu này có thể lược bỏ chủ ngữ.
giản lược hơi trang trọng, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Cấu trúc được giản lược vị ngữ.
khôi phục trung tính, học thuật; đối nghĩa trực tiếp trong xử lý ngôn ngữ Ví dụ: Khôi phục thành phần bị tỉnh lược trong câu.
bổ sung trung tính, kỹ thuật; thêm lại phần đã bỏ Ví dụ: Bổ sung chủ ngữ đã bị tỉnh lược.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc lược bỏ thông tin không cần thiết nhằm làm rõ ý chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp và ngôn ngữ học để chỉ việc lược bỏ thành phần câu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ ý chính hoặc tránh lặp lại thông tin không cần thiết.
  • Tránh dùng trong văn nói hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc phân tích ngữ pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rút gọn" nhưng "tỉnh lược" thường chỉ việc lược bỏ trong ngữ pháp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tỉnh lược câu văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu, từ), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).
lược bỏ bỏ cắt rút gọn giản lược giảm bớt bớt loại bỏ xoá thu gọn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...