Tình địch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người cùng yêu một người, trong quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Anh coi người kia là tình địch vì họ cùng theo đuổi cô ấy.
Nghĩa: Những người cùng yêu một người, trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy xem cậu bạn lớp bên là tình địch vì cùng thích một bạn gái.
- Trong truyện, hai nhân vật trở thành tình địch khi cùng để ý cô công chúa.
- Cậu nhóc giận dỗi vì nghĩ mình có tình địch ở câu lạc bộ bóng rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Nam đùa rằng mình có tình địch khi thấy người khác cũng hay quan tâm tới Lan.
- Trong phim học đường, hai tình địch luôn cố tỏ ra nổi bật trước mặt cô bạn họ thích.
- Có lúc, tình địch chỉ là người khiến ta soi lại cách cư xử khi thích một ai đó.
3
Người trưởng thành
- Anh coi người kia là tình địch vì họ cùng theo đuổi cô ấy.
- Từ lúc biết mình có tình địch, anh bắt đầu học cách điềm tĩnh thay vì hơn thua.
- Tình địch nhiều khi không phải kẻ xấu, chỉ là người đến cùng lúc với mình.
- Đối diện với tình địch, điều khó nhất là giữ lòng tự trọng và sự tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người cùng yêu một người, trong quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình địch | trung tính, khẩu ngữ–báo chí, sắc thái đối đầu nhẹ đến rõ Ví dụ: Anh coi người kia là tình địch vì họ cùng theo đuổi cô ấy. |
| người yêu | trung tính, vai quan hệ đối lập (không cạnh tranh) Ví dụ: Cô ấy là người yêu của anh ấy, không phải tình địch của ai cả. |
| vợ chồng | trung tính, quan hệ đã xác lập, đối lập với cạnh tranh tình ái Ví dụ: Họ đã là vợ chồng, nên chẳng còn khái niệm tình địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tình cảm cá nhân, đặc biệt khi nói về mối quan hệ tình cảm phức tạp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học liên quan đến tình cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc kịch bản phim để tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng, thể hiện sự cạnh tranh trong tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh trong tình cảm giữa hai người.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đối thủ tình trường" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đối thủ" trong các ngữ cảnh không liên quan đến tình cảm.
- Khác biệt với "người yêu cũ" vì "tình địch" chỉ sự cạnh tranh hiện tại.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình địch của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tranh giành, đối đầu), tính từ (ghen tuông), và các cụm từ chỉ quan hệ (với, của).






Danh sách bình luận