Tình báo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Điều tra, thu thập bí mật quân sự và bí mật quốc gia của đối phương.
Ví dụ:
Hoạt động tình báo cần bí mật và kỷ luật tuyệt đối.
2.
danh từ
Tình báo viên (nói tắt).
Nghĩa 1: Điều tra, thu thập bí mật quân sự và bí mật quốc gia của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị ấy làm công việc tình báo để bảo vệ đất nước.
- Chú bộ đội kể rằng đội của chú đi tình báo rất thầm lặng.
- Họ dùng bản đồ và ống nhòm cho nhiệm vụ tình báo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm đặc nhiệm âm thầm tiến hành tình báo trước khi vạch kế hoạch.
- Thông tin tình báo chính xác giúp chỉ huy tránh được một trận đánh vô ích.
- Nhờ mạng lưới tình báo, họ biết đối phương đang di chuyển về hướng nào.
3
Người trưởng thành
- Hoạt động tình báo cần bí mật và kỷ luật tuyệt đối.
- Tình báo hiệu quả không phải ở sự ồn ào, mà ở những mảnh ghép thông tin ghép khít nhau.
- Khi tài liệu tình báo đến đúng lúc, cán cân trên bàn đàm phán có thể đổi chiều.
- Trong bóng tối của lịch sử, tình báo thường quyết định số phận của cả chiến dịch.
Nghĩa 2: Tình báo viên (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều tra, thu thập bí mật quân sự và bí mật quốc gia của đối phương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình báo | trang trọng, chuyên ngành an ninh–quân sự; trung tính; sắc thái kín đáo, hoạt động bí mật Ví dụ: Hoạt động tình báo cần bí mật và kỷ luật tuyệt đối. |
| thám thính | Trung tính, thường dùng trong quân sự, an ninh, nhấn mạnh hành động dò xét, tìm hiểu tình hình một cách bí mật, thận trọng. Ví dụ: Đội quân đã cử người đi thám thính tình hình địch. |
| gián điệp | trung tính→hơi tiêu cực; chuyên ngành; mức độ mạnh, bao hàm hoạt động bí mật xâm nhập Ví dụ: Đơn vị này chuyên gián điệp trong khu vực biên giới. |
| do thám | Trung tính, thường dùng trong quân sự, an ninh, nhấn mạnh hành động dò xét, tìm hiểu thông tin về đối phương một cách bí mật, có mục đích. Ví dụ: Máy bay do thám đã phát hiện căn cứ bí mật của đối phương. |
| do thám | trung tính–khẩu ngữ cũ; sắc thái bí mật, rình rập; mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Họ cử người do thám căn cứ đối phương. |
| thám báo | trang trọng–quân sự; mức độ mạnh, tập trung thu thập tin trong tác chiến Ví dụ: Đội đặc nhiệm thám báo suốt đêm. |
| phản gián | trang trọng–chuyên ngành; đối lập chức năng (chống hoạt động gián điệp), mức độ mạnh Ví dụ: Cục phản gián vừa phá một đường dây xâm nhập. |
Nghĩa 2: Tình báo viên (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến an ninh hoặc quân sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh quốc gia, quân sự hoặc các báo cáo phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài gián điệp, chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo về an ninh, quốc phòng và tình báo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, bí ẩn và chuyên nghiệp.
- Thuộc phong cách văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động gián điệp, thu thập thông tin bí mật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc quân sự để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được rút gọn thành 'tình báo viên' khi chỉ người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như 'gián điệp' hoặc 'do thám', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với 'gián điệp' ở chỗ 'tình báo' có thể chỉ cả hoạt động và người thực hiện.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh an ninh, quân sự mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Chức năng ngữ pháp: Là động từ khi chỉ hành động điều tra, thu thập thông tin; là danh từ khi chỉ người thực hiện nhiệm vụ này (tình báo viên).
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Đặc điểm hình thái: Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Đặc điểm cú pháp: Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; khi là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khả năng kết hợp ngữ pháp: Khi là động từ, thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng điều tra; khi là danh từ, có thể kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm của tình báo viên.





