Phản gián

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng mưu gây chia rẽ nội bộ đối phương.
Ví dụ: Hắn gieo nghi kị để đối phương tự rạn nứt, đó là phản gián.
2.
động từ
Chống gián điệp.
Ví dụ: Cơ quan an ninh đang phản gián trước nguy cơ lộ dữ liệu quan trọng.
Nghĩa 1: Dùng mưu gây chia rẽ nội bộ đối phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm bạn xấu bày trò để các bạn trong đội bạn kia cãi nhau, đó là phản gián.
  • Cậu bé nghe kẻ lạ xúi giục chia rẽ hai bạn, cô giáo nói đó là hành vi phản gián.
  • Trong truyện, tên gian dùng lời đồn để đội bóng đối thủ tự nghi ngờ nhau, hắn đang phản gián.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kẻ lạ tung tin mập mờ để hai câu lạc bộ mất lòng tin nhau, đó là một chiêu phản gián.
  • Trong phim, đặc vụ cài người vào nhóm đối thủ để thổi bùng mâu thuẫn nội bộ, hành động ấy là phản gián.
  • Hắn khéo xoay vài câu nói, biến bạn thành nghi ngờ bạn, đúng kiểu phản gián tinh vi.
3
Người trưởng thành
  • Hắn gieo nghi kị để đối phương tự rạn nứt, đó là phản gián.
  • Chỉ cần một mồi tin đồn, bộ máy phản gián có thể khiến cả tổ chức quay giáo vào nhau.
  • Khi lòng tin sứt mẻ vì những cú châm ngòi kín đáo, phản gián đã trúng đích.
  • Phản gián không ồn ào: nó làm người ta tự khóa cửa với đồng đội của mình.
Nghĩa 2: Chống gián điệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú bộ đội luyện tập để phản gián, không cho kẻ xấu lấy bí mật.
  • Chú công an phát hiện người lạ theo dõi và phản gián kịp thời.
  • Trong truyện, đội bảo vệ đã phản gián, ngăn tên gián điệp chụp ảnh hồ sơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn vị an ninh triển khai nghiệp vụ phản gián để chặn mạng lưới thu thập tin mật.
  • Họ cài bẫy thông tin giả như một biện pháp phản gián.
  • Cả tổ điều tra phối hợp phản gián, khiến điệp viên lộ mặt giữa ban ngày.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan an ninh đang phản gián trước nguy cơ lộ dữ liệu quan trọng.
  • Phản gián hiệu quả không chỉ là bắt người, mà còn là làm khô đường dây tiếp tế thông tin.
  • Họ dựng một hồ sơ giả làm mồi, một bước đi đặc trưng của hoạt động phản gián.
  • Trong kỷ nguyên số, phản gián đi liền với kiểm soát truy cập và giám sát bất thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng mưu gây chia rẽ nội bộ đối phương.
Từ đồng nghĩa:
ly gián
Từ Cách sử dụng
phản gián Mang tính chiến thuật, thường dùng trong ngữ cảnh tình báo, quân sự để gây suy yếu đối phương. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Hắn gieo nghi kị để đối phương tự rạn nứt, đó là phản gián.
ly gián Trung tính, mang tính chiến thuật, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Kẻ thù tìm cách ly gián nội bộ ta.
Nghĩa 2: Chống gián điệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, quốc phòng hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài gián điệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành an ninh, tình báo và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và chuyên nghiệp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động chống gián điệp hoặc gây chia rẽ nội bộ đối phương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc tình báo.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến gián điệp nhưng có nghĩa khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản gián đối phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối phương, gián điệp), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).