Nội gián

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gián điệp do đối phương cài vào nội bộ để hoạt động phá hoại từ bên trong.
Ví dụ: Cuộc họp bị rò rỉ thông tin vì có nội gián.
Nghĩa: Gián điệp do đối phương cài vào nội bộ để hoạt động phá hoại từ bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Nội gián giả làm người quen để nghe lén bí mật của đội bóng.
  • Trong truyện, nội gián báo tin cho bọn xấu và làm kế hoạch bị hỏng.
  • Cả nhóm cảnh giác vì sợ có nội gián trong câu lạc bộ khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim hé lộ kẻ nội gián đội lốt nhân viên mẫn cán, âm thầm tuồn tài liệu ra ngoài.
  • Đội điều tra chia nhỏ nhiệm vụ để lộ mặt nội gián đang khuấy rối từ bên trong.
  • Chỉ một lời nhắc sai chỗ của nội gián cũng đủ làm kế hoạch phản công sụp đổ.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp bị rò rỉ thông tin vì có nội gián.
  • Nội gián không nổ súng, họ đâm sau lưng bằng những bản báo cáo tưởng như vô hại.
  • Khi niềm tin rạn vỡ, ý nghĩ về một nội gián trở thành cái bóng đè lên mọi quyết định.
  • Đôi khi nội gián không cần tài giỏi; chỉ cần họ đủ kiên nhẫn để bào mòn phòng tuyến từ bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gián điệp do đối phương cài vào nội bộ để hoạt động phá hoại từ bên trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội gián Trung tính, chỉ vai trò phá hoại bí mật từ bên trong. Ví dụ: Cuộc họp bị rò rỉ thông tin vì có nội gián.
tay trong Khẩu ngữ, trung tính, chỉ người bí mật làm việc cho bên ngoài từ bên trong tổ chức. Ví dụ: Họ nghi ngờ có tay trong đã tiết lộ kế hoạch mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các tình huống liên quan đến gián điệp hoặc phản bội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, chính trị hoặc các vụ án liên quan đến gián điệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài gián điệp hoặc tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về an ninh, tình báo và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự phản bội và nguy hiểm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tình huống có liên quan đến gián điệp hoặc phản bội trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không liên quan đến an ninh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "gián điệp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "gián điệp" hoặc "phản bội"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Nội gián" nhấn mạnh vào việc hoạt động từ bên trong, khác với "gián điệp" có thể hoạt động từ bên ngoài.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nội gián", "nội gián này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), và động từ (là, có).