Tay trong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ở bên trong một tổ chức nào đó mà giúp đỡ cho người bên ngoài, trong quan hệ với người bên ngoài ấy.
Ví dụ:
Anh ta có tay trong trong sở, nên hồ sơ được đẩy nhanh.
Nghĩa: Người ở bên trong một tổ chức nào đó mà giúp đỡ cho người bên ngoài, trong quan hệ với người bên ngoài ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Anh của Lan làm ở thư viện, là tay trong giúp lớp em mượn sách nhanh hơn.
- Cô chú bán hàng nhờ một tay trong ở siêu thị giữ chỗ quầy đẹp.
- Đội bóng của trường có tay trong ở nhà thi đấu nên biết lịch mở sân sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm làm phim học sinh nhờ một tay trong ở nhà văn hoá để xin phép quay thuận lợi.
- Cửa hàng nhỏ tìm được nguồn nhập rẻ nhờ tay trong tại kho phân phối.
- Câu lạc bộ robotics có tay trong ở trung tâm thiết bị, nên mượn linh kiện khá dễ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có tay trong trong sở, nên hồ sơ được đẩy nhanh.
- Không có tay trong, nhiều cánh cửa tưởng mở sẵn vẫn im ỉm đóng.
- Họ gọi điện cho một tay trong ở bến cảng, và hàng qua cổng như gió lùa.
- Đôi khi tay trong không chỉ mở đường, mà còn quyết định ta nên đi đường nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người ở bên trong một tổ chức nào đó mà giúp đỡ cho người bên ngoài, trong quan hệ với người bên ngoài ấy.
Từ trái nghĩa:
tay ngoài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tay trong | Trung tính→mánh lới; khẩu ngữ, báo chí; sắc thái ngầm, bí mật Ví dụ: Anh ta có tay trong trong sở, nên hồ sơ được đẩy nhanh. |
| nội gián | Mạnh, trang trọng/báo chí; hàm ý cài cắm bí mật Ví dụ: Họ dựa vào một nội gián trong công ty để lấy tài liệu. |
| tai mắt | Khẩu ngữ, hơi ẩn dụ; mức độ nhẹ hơn, thiên về người cung cấp tin bên trong Ví dụ: Anh ta có tai mắt trong bộ phận mua hàng. |
| tay ngoài | Khẩu ngữ, đối lập vai trò; trung tính Ví dụ: Không có tay trong hỗ trợ, tay ngoài rất khó tiếp cận hồ sơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có vai trò nội gián hoặc gián điệp trong các câu chuyện phiếm hoặc tình huống không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất điều tra hoặc phân tích về an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc phim ảnh để tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bí ẩn, có phần tiêu cực hoặc nguy hiểm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò nội gián hoặc sự giúp đỡ bí mật từ bên trong.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò hỗ trợ khác như "đồng minh" hoặc "cộng sự".
- Khác biệt với "gián điệp" ở chỗ "tay trong" thường chỉ người đã có sẵn vị trí trong tổ chức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tay trong của tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "làm", "giúp đỡ") và tính từ (như "bí mật", "quan trọng").





