Chỉ điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỉ, bảo cho biết để bắt bớ, bắn phá.
Ví dụ: Vụ đột kích dựa trên một chỉ điểm đáng tin cậy.
2.
danh từ
Kẻ chuyên làm nghề chỉ điểm.
Ví dụ: Hắn là chỉ điểm có tiếng trong giới ngầm.
Nghĩa 1: Chỉ, bảo cho biết để bắt bớ, bắn phá.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng động lạ, tên lính hỏi dân làng có ai chỉ điểm không.
  • Trong truyện, kẻ xấu để lại dấu vết như một chỉ điểm cho đội tuần tra.
  • Chú công an nói nhờ có chỉ điểm nên họ cứu được người bị bắt cóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc truy quét thành công vì có một nguồn chỉ điểm từ nội bộ băng nhóm.
  • Tin nhắn nặc danh trở thành chỉ điểm quan trọng dẫn cảnh sát đến kho vũ khí.
  • Trong bài phim, bản đồ bí mật là chỉ điểm giúp quân ta phá kho đạn địch.
3
Người trưởng thành
  • Vụ đột kích dựa trên một chỉ điểm đáng tin cậy.
  • Không phải chỉ điểm nào cũng sạch sẽ; đôi khi đó là cái bẫy người ta gài nhau.
  • Giữa sa bàn chiến dịch, một mũi tên đỏ là chỉ điểm cho mệnh lệnh tấn công.
  • Anh nói sẽ gửi chỉ điểm nếu được bảo vệ danh tính, nghe vừa thực tế vừa chua chát.
Nghĩa 2: Kẻ chuyên làm nghề chỉ điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện trinh thám, chỉ điểm là người chuyên mách cho cảnh sát biết chỗ kẻ xấu.
  • Cô giáo dặn đọc hiểu: nhân vật này làm chỉ điểm cho bọn cướp.
  • Bác bảo vệ nói không được tin chỉ điểm xấu chuyên hãm hại người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta sống bằng nghề chỉ điểm, bán tin tức cho nhiều phe phái.
  • Trong phim cổ trang, tên chỉ điểm len lỏi giữa chợ, tai mắt khắp nơi.
  • Nhà văn khắc họa chỉ điểm như kẻ tàng hình, luôn đứng sau mọi vụ phục kích.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là chỉ điểm có tiếng trong giới ngầm.
  • Làm chỉ điểm đôi khi nghĩa là đổi tự do của người khác lấy tiền của mình.
  • Người ta sợ chỉ điểm không phải vì hắn mạnh, mà vì hắn biết quá nhiều.
  • Giữa những gương mặt cúi thấp, chỉ điểm vẫn ngẩng lên, như thể quyền lực ở phía bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ, bảo cho biết để bắt bớ, bắn phá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉ điểm Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh tố giác, phản bội, hoặc cung cấp thông tin cho mục đích gây hại (bắt bớ, tấn công). Ví dụ: Vụ đột kích dựa trên một chỉ điểm đáng tin cậy.
mật báo Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tình báo, an ninh, mang sắc thái bí mật, có thể tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Vụ mật báo đã giúp phá vỡ đường dây buôn lậu ma túy.
bao che Tiêu cực, chỉ hành vi che giấu tội lỗi, bảo vệ người có lỗi. Ví dụ: Hành vi bao che cho tội phạm là không thể chấp nhận được.
Nghĩa 2: Kẻ chuyên làm nghề chỉ điểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉ điểm Tiêu cực, chỉ người làm nhiệm vụ cung cấp thông tin bí mật để gây hại cho người khác, thường mang sắc thái phản bội, gián điệp. Ví dụ: Hắn là chỉ điểm có tiếng trong giới ngầm.
mật thám Tiêu cực, chỉ người làm nhiệm vụ theo dõi, thu thập thông tin bí mật, thường để chống lại một tổ chức hoặc cá nhân. Ví dụ: Bọn mật thám đã theo dõi mọi động tĩnh của anh ta suốt nhiều ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tố giác hoặc báo cáo bí mật, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc tài liệu liên quan đến an ninh, tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc xây dựng nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phản bội hoặc không trung thành.
  • Phong cách thường nghiêng về khẩu ngữ hoặc báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tố giác hoặc phản bội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông báo hoặc báo cáo thông thường.
  • Khác biệt với "báo cáo" ở chỗ "chỉ điểm" thường mang ý nghĩa tiêu cực và bí mật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người chỉ điểm", "hành động chỉ điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (bắt, tố cáo), tính từ (bí mật), hoặc cụm danh từ (kẻ chỉ điểm).