Tiếp diễn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp tục xảy ra, diễn ra, chưa chấm dứt.
Ví dụ: Cuộc họp kéo dài vì thảo luận tiếp diễn.
Nghĩa: Tiếp tục xảy ra, diễn ra, chưa chấm dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận mưa vẫn tiếp diễn suốt buổi chiều.
  • Trò chơi chưa kết thúc, cuộc thi vẫn tiếp diễn.
  • Tiếng ve tiếp diễn từ sáng đến trưa ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc tranh luận trong lớp tiếp diễn dù trống đã reo.
  • Đợt nắng nóng tiếp diễn, ai đi học cũng mang theo bình nước.
  • Buổi tập dượt tiếp diễn cho đến khi cả nhóm thuộc bài.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kéo dài vì thảo luận tiếp diễn.
  • Những bất đồng nhỏ nếu tiếp diễn sẽ hóa thành rạn nứt lớn.
  • Tình trạng kẹt xe tiếp diễn mỗi sáng khiến người ta mòn kiên nhẫn.
  • Trong lòng thành phố, công trình tiếp diễn qua nhiều mùa mưa nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp tục xảy ra, diễn ra, chưa chấm dứt.
Từ đồng nghĩa:
kéo dài tiếp tục
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiếp diễn trung tính; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Cuộc họp kéo dài vì thảo luận tiếp diễn.
kéo dài trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; nhấn thời lượng Ví dụ: Cơn mưa kéo dài suốt đêm.
tiếp tục trung tính, trung hòa; nhấn sự không gián đoạn Ví dụ: Cuộc họp tiếp tục đến trưa.
chấm dứt trung tính, dứt khoát; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Trận mưa đã chấm dứt vào chiều muộn.
kết thúc trung tính, hơi trang trọng; nhấn điểm dừng/hạ màn Ví dụ: Buổi biểu diễn kết thúc lúc 9 giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc tình huống đang xảy ra liên tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các quá trình, sự kiện đang diễn ra trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác liên tục, không ngừng trong mô tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo kỹ thuật, nghiên cứu khoa học để chỉ các hiện tượng hoặc quá trình chưa kết thúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính liên tục, không ngừng nghỉ của sự việc.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục của một sự kiện hoặc quá trình.
  • Tránh dùng khi sự việc đã kết thúc hoặc không còn diễn ra.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để làm rõ bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiếp tục"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự kết thúc rõ ràng.
  • Chú ý đến thời gian và bối cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sự việc tiếp diễn", "quá trình tiếp diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ, ví dụ: "vẫn tiếp diễn", "đang tiếp diễn".
tiếp tục liên tục kéo dài duy trì thường xuyên không ngừng không dứt bền bỉ dai dẳng triền miên