Tiền tuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ hoặc cho thân nhân của người làm việc nhà nước chết trong khi làm nhiệm vụ.
Ví dụ: Gia đình chị đã làm xong thủ tục để nhận tiền tuất.
Nghĩa: Tiền trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ hoặc cho thân nhân của người làm việc nhà nước chết trong khi làm nhiệm vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội nhận tiền tuất để lo hương khói cho ông.
  • Cô giáo nói gia đình bạn Lan được nhận tiền tuất của chú là liệt sĩ.
  • Mẹ bảo tiền tuất sẽ giúp mua sách vở cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ truy điệu, gia đình anh được hướng dẫn làm hồ sơ nhận tiền tuất.
  • Tiền tuất giúp bà ngoại đỡ gánh nặng chi tiêu sau khi ông mất khi đang làm nhiệm vụ.
  • Cô chủ nhiệm nhắc lớp quyên góp, còn nhà nước thì có tiền tuất hỗ trợ gia đình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình chị đã làm xong thủ tục để nhận tiền tuất.
  • Tiền tuất không bù đắp được mất mát, nhưng là sự ghi nhận của Nhà nước.
  • Anh giữ nguyên khoản tiền tuất để lo chăm sóc cha mẹ già và thờ cúng em.
  • Mỗi lần nhận tiền tuất, cô lại thấy rõ trách nhiệm gìn giữ ký ức về người đã ngã xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo của cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội, chính sách lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chính sách hỗ trợ tài chính cho thân nhân người đã khuất trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại trợ cấp khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến đối tượng nhận trợ cấp để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền tuất hàng tháng", "tiền tuất cho gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "thấp"), động từ ("nhận", "cấp"), và lượng từ ("một khoản", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...