Tiền quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đạo quân ở phía trước, theo cách tổ chức quân đội thời xưa.
Ví dụ:
Tiền quân đảm nhiệm vị trí mở đường trong đội hình cổ chiến.
Nghĩa: Đạo quân ở phía trước, theo cách tổ chức quân đội thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Tiền quân đi trước, mở đường cho cả đoàn quân.
- Trống nổi lên, tiền quân tiến bước rất đều.
- Vị tướng dặn tiền quân giữ vững hàng ngũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận đánh cổ xưa, tiền quân là lực lượng chạm trán đầu tiên với đối phương.
- Tiếng kèn vang lên, tiền quân dịch chuyển như một mũi tên lao thẳng.
- Sử sách chép rằng tiền quân giữ vai trò mở màn và tạo thế cho các đạo quân phía sau.
3
Người trưởng thành
- Tiền quân đảm nhiệm vị trí mở đường trong đội hình cổ chiến.
- Khi thế trận còn mờ, tiền quân luôn gánh rủi ro nhiều nhất.
- Đọc binh thư mới hiểu, tiền quân mạnh thì toàn quân mới vững.
- Trong ký ức những trận mạc xa xưa, bóng tiền quân luôn hiện lên như mũi nhọn của ý chí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đạo quân ở phía trước, theo cách tổ chức quân đội thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
tiền đội
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền quân | trung tính, cổ – lịch sử, thuật ngữ quân sự cổ Ví dụ: Tiền quân đảm nhiệm vị trí mở đường trong đội hình cổ chiến. |
| tiền đội | trung tính, quân sự cổ; dùng thay hầu hết ngữ cảnh lịch sử Ví dụ: Tiền đội tiến trước để trinh sát đường đi. |
| hậu quân | trung tính, quân sự cổ; đối vị trí trong đội hình Ví dụ: Hậu quân áp tải lương thảo phía sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự cổ đại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc giảng dạy về chiến thuật cổ xưa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chiến dịch quân sự trong lịch sử hoặc khi cần mô tả cấu trúc quân đội cổ đại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "hậu quân" hay "trung quân" về vị trí và vai trò trong đội hình quân sự.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chiến thuật quân sự thời xưa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiền quân của đội quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "đạo", "đội"), động từ (như "tiến", "đi"), và tính từ (như "mạnh", "yếu").





