Tiêm mao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sợi ngắn và mọc dày ở phía ngoài cơ thể đơn bào hoặc ở tế bào biểu bì của động vật bậc cao.
Ví dụ: Tiêm mao là những sợi ngắn mọc dày trên bề mặt tế bào.
Nghĩa: Sợi ngắn và mọc dày ở phía ngoài cơ thể đơn bào hoặc ở tế bào biểu bì của động vật bậc cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trùng roi này có lớp tiêm mao bao quanh, nhìn như lông mảnh.
  • Dưới kính hiển vi, em thấy tiêm mao rung rung ở mép tế bào.
  • Nhờ tiêm mao, con vi sinh vật bám vào mặt kính không bị trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiêm mao phủ dày trên bề mặt giúp tế bào quét chất bẩn ra ngoài.
  • Khi chụp hiển vi điện tử, dải tiêm mao hiện rõ như một hàng rào lưa thưa.
  • Ở khí quản, tiêm mao đập nhịp nhàng để đẩy bụi ra khỏi đường thở.
3
Người trưởng thành
  • Tiêm mao là những sợi ngắn mọc dày trên bề mặt tế bào.
  • Quan sát tiêu bản, tôi thấy thảm tiêm mao chuyển động như sóng, đẩy dịch đi theo một hướng.
  • Bác sĩ giải thích rằng tiêm mao trong đường hô hấp suy yếu sẽ làm ứ đọng đờm.
  • Trong nuôi cấy, lớp tiêm mao nguyên vẹn là dấu hiệu tế bào biểu mô còn khỏe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sợi ngắn và mọc dày ở phía ngoài cơ thể đơn bào hoặc ở tế bào biểu bì của động vật bậc cao.
Từ đồng nghĩa:
lông chuyển
Từ Cách sử dụng
tiêm mao thuật ngữ khoa học, trung tính, chuyên ngành sinh học tế bào Ví dụ: Tiêm mao là những sợi ngắn mọc dày trên bề mặt tế bào.
lông chuyển trung tính, chuyên ngành; thông dụng hơn trong y–sinh học Ví dụ: Biểu mô hô hấp có nhiều lông chuyển (tiêm mao) đẩy chất nhầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, y học hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành liên quan đến nghiên cứu tế bào.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tế bào hoặc nghiên cứu sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác như "lông mao".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tiêm mao", "các tiêm mao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ mô tả (như "ngắn", "dày") hoặc động từ chỉ hành động (như "mọc", "phát triển").
lông roi sợi tế bào vi khuẩn nguyên sinh vật vi sinh vật màng nhân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...