Tiêm kích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy bay tiêm kích (nói tắt).
Ví dụ:
Tiêm kích là lực lượng chủ lực trong tác chiến trên không.
Nghĩa: Máy bay tiêm kích (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc tiêm kích bay vun vút trên bầu trời.
- Chúng em xem tranh vẽ một chiếc tiêm kích màu xám.
- Tiêm kích có nhiệm vụ bảo vệ bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh rít lên khi tiêm kích tăng tốc qua đỉnh núi.
- Phi công điều khiển tiêm kích phải luyện tập rất nghiêm ngặt.
- Trong bộ phim, đội tiêm kích xuất kích khi radar phát hiện mục tiêu lạ.
3
Người trưởng thành
- Tiêm kích là lực lượng chủ lực trong tác chiến trên không.
- Tiếng động cơ tiêm kích xé toang màn đêm, để lại một vệt lửa ngắn ngủi rồi tắt lịm ngoài khơi.
- Phi công bước xuống khỏi tiêm kích, gương mặt còn hằn vệt kính che, ánh mắt căng như dây đàn.
- Khi bầu trời căng thẳng, chỉ một chiếc tiêm kích xuất hiện cũng đủ làm mặt đất nín thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, hàng không.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về hàng không quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về máy bay chiến đấu trong bối cảnh quân sự.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc hàng không.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại máy bay khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "máy bay chiến đấu" ở chỗ "tiêm kích" thường chỉ loại máy bay nhỏ, nhanh, linh hoạt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiêm kích hiện đại", "tiêm kích phản lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hiện đại", "mạnh mẽ"), động từ ("bay", "tấn công"), và lượng từ ("một", "nhiều").






Danh sách bình luận