Tiêm chủng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiêm và chủng để phòng bệnh (nói khái quát).
Ví dụ: Tiêm chủng là cách chủ động bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Nghĩa: Tiêm và chủng để phòng bệnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp được tiêm chủng để phòng cúm.
  • Mẹ đưa em ra trạm y tế tiêm chủng đúng lịch.
  • Tiêm chủng giúp cơ thể không dễ bị bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường tổ chức tiêm chủng để ngăn dịch lây lan.
  • Nhờ tiêm chủng đầy đủ, sức đề kháng của chúng mình tốt hơn.
  • Gia đình bàn bạc lịch tiêm chủng để không bỏ sót mũi nào.
3
Người trưởng thành
  • Tiêm chủng là cách chủ động bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Chúng tôi hoàn tất tiêm chủng trước mùa mưa để yên tâm di chuyển.
  • Sau mỗi đợt tiêm chủng, địa phương thống kê và nhắc lịch mũi nhắc lại.
  • Tiêm chủng không chỉ cho riêng mình, mà còn là trách nhiệm với người xung quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiêm và chủng để phòng bệnh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tiêm phòng chủng ngừa tiêm ngừa
Từ trái nghĩa:
bỏ tiêm
Từ Cách sử dụng
tiêm chủng trung tính, y tế–hành chính, bao quát, mức độ trung bình Ví dụ: Tiêm chủng là cách chủ động bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
tiêm phòng trung tính, phổ biến, khẩu ngữ–hành chính; bao quát gần tương đương Ví dụ: Trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ.
chủng ngừa trung tính, Nam Bộ, y tế; phạm vi bao quát tương đương Ví dụ: Người cao tuổi nên chủng ngừa cúm hằng năm.
tiêm ngừa trung tính, Nam Bộ, khẩu ngữ–y tế; dùng rộng rãi Ví dụ: Tôi đã tiêm ngừa uốn ván.
bỏ tiêm trung tính, khẩu ngữ; nhấn mạnh không thực hiện việc tiêm phòng Ví dụ: Do lo ngại tác dụng phụ, một số phụ huynh bỏ tiêm cho con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tiêm phòng cho trẻ em hoặc người lớn để phòng bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe cộng đồng, và các bài viết về y tế công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về dịch tễ học và y tế dự phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chương trình phòng bệnh qua tiêm phòng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc phòng bệnh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên bệnh cụ thể (ví dụ: tiêm chủng cúm).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêm" khi chỉ nói về hành động tiêm thuốc mà không có yếu tố phòng bệnh.
  • Khác với "chủng ngừa" ở chỗ "tiêm chủng" thường bao hàm cả quá trình tiêm và chủng ngừa.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tiêm chủng", "sẽ tiêm chủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (người, trẻ em), phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), và trạng từ chỉ cách thức (đầy đủ, an toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...