Thuỷ lôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mìn chuyển thả dưới nước, có sức phá hoại mạnh.
Ví dụ: Thuỷ lôi là vũ khí nổ đặt dưới nước để phá hủy tàu thuyền.
Nghĩa: Mìn chuyển thả dưới nước, có sức phá hoại mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngư dân sợ gặp thuỷ lôi khi ra khơi.
  • Trên bản đồ an toàn biển, cô giáo đánh dấu nơi còn thuỷ lôi.
  • Bộ đội nhắc chúng em không chơi gần vùng có thuỷ lôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu tuần tra phát hiện một quả thuỷ lôi trôi gần cửa biển và lập tức cảnh báo.
  • Trong bài học lịch sử, thầy kể về tuyến thuỷ lôi chặn đường tàu địch.
  • Âm thanh robot dò mìn vang lên đều đều khi tiếp cận một quả thuỷ lôi cũ.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ lôi là vũ khí nổ đặt dưới nước để phá hủy tàu thuyền.
  • Khi con sóng vỗ vào bờ, tôi chợt nghĩ đến những quả thuỷ lôi ngủ quên ngoài khơi, chỉ một va chạm cũng đủ đánh thức bão táp.
  • Người thợ lặn hít sâu, lặng lẽ áp sát quả thuỷ lôi, từng động tác đo đếm như giữ nhịp cho sinh mệnh mong manh.
  • Trong chiến lược hải quân, một bãi thuỷ lôi giấu kín có thể thay đổi đường đi của cả hạm đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mìn chuyển thả dưới nước, có sức phá hoại mạnh.
Từ đồng nghĩa:
hải lôi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuỷ lôi thuật ngữ quân sự; trung tính; cụ thể, kỹ thuật Ví dụ: Thuỷ lôi là vũ khí nổ đặt dưới nước để phá hủy tàu thuyền.
hải lôi trung tính; đúng chuẩn thuật ngữ hải quân; mức độ tương đương Ví dụ: Tàu quét hải lôi trước khi đoàn tàu đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất kỹ thuật, chuyên ngành.
  • Phong cách trang trọng, nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề quân sự, an ninh biển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp ngữ cảnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại mìn khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mìn" ở chỗ chỉ sử dụng dưới nước.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ lôi lớn", "thuỷ lôi hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (thả, phá huỷ) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...