Tàu ngầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu biển có thể chạy dưới mặt nước.
Ví dụ: Tàu ngầm là loại tàu hoạt động dưới mặt nước biển.
Nghĩa: Tàu biển có thể chạy dưới mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc tàu ngầm lặn xuống biển sâu để trốn bão.
  • Em xem phim thấy tàu ngầm chui dưới nước như con cá lớn.
  • Thầy bảo tàu ngầm có kính để nhìn trong lòng biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu ngầm rẽ nước âm thầm, chỉ còn bong bóng nổi lăn tăn phía sau.
  • Trong bài học quốc phòng, chúng tớ biết tàu ngầm có thể ẩn mình dưới lớp sóng để làm nhiệm vụ.
  • Trên bản đồ hải quân, đường hành trình của tàu ngầm thường không hiện rõ vì nó di chuyển dưới mặt nước.
3
Người trưởng thành
  • Tàu ngầm là loại tàu hoạt động dưới mặt nước biển.
  • Giữa đêm tối, tàu ngầm lặng lẽ trườn qua đáy lạnh, mang theo sự im lìm của đại dương.
  • Người chỉ huy nói, khi tàu ngầm đóng kín cửa, thế giới bên ngoài chỉ còn là tiếng sóng đập vào vỏ thép.
  • Những quốc gia có tàu ngầm mạnh thường giữ được lợi thế chiến lược giữa biển khơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tàu biển có thể chạy dưới mặt nước.
Từ đồng nghĩa:
submarine
Từ trái nghĩa:
tàu nổi
Từ Cách sử dụng
tàu ngầm trung tính, kỹ thuật–quân sự, trang trọng/chuẩn Ví dụ: Tàu ngầm là loại tàu hoạt động dưới mặt nước biển.
submarine mượn tiếng Anh, kỹ thuật–quân sự, trung tính trong văn bản chuyên ngành Ví dụ: Hải quân đã triển khai một submarine chạy diesel-điện.
tàu nổi khẩu ngữ/chuyên ngành, trung tính; đối lập trực tiếp với tàu ngầm Ví dụ: Khu trục hạm là tàu nổi, không lặn được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi nói về các chủ đề liên quan đến quân sự hoặc công nghệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, công nghệ hàng hải hoặc các sự kiện liên quan đến quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có chủ đề chiến tranh hoặc phiêu lưu dưới biển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu về hàng hải và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương tiện di chuyển dưới nước trong bối cảnh quân sự hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải hoặc quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại tàu khác như tàu thủy, tàu chiến.
  • Khác biệt với "tàu thủy" ở khả năng di chuyển dưới nước.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tàu ngầm hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, lớn), động từ (chạy, lặn), và lượng từ (một chiếc, nhiều chiếc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...