Du thuyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuyền, tàu nhỏ, chuyên dùng để đi du lịch.
Ví dụ:
Họ thuê du thuyền để nghỉ cuối tuần.
Nghĩa: Thuyền, tàu nhỏ, chuyên dùng để đi du lịch.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em lên du thuyền ngắm biển buổi chiều.
- Bố mẹ chụp ảnh trên du thuyền đang chạy chậm.
- Em đứng trên du thuyền, gió thổi mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tổ chức sinh nhật trên một chiếc du thuyền dọc bờ sông.
- Tụi mình ước hè này được đi du thuyền khám phá các hòn đảo.
- Từ boong du thuyền, thành phố như sáng lên dưới hoàng hôn.
3
Người trưởng thành
- Họ thuê du thuyền để nghỉ cuối tuần.
- Trên du thuyền, nhịp sống chậm lại như được kéo xa khỏi bờ bận rộn.
- Cô chọn khoang ngoài trời của du thuyền để nghe sóng và trò chuyện nhẹ nhàng.
- Một chuyến du thuyền ngắn đủ mở ra cảm giác rằng kỳ nghỉ thật sự bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng trên biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, kinh tế biển, hoặc các báo cáo liên quan đến ngành công nghiệp du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, phiêu lưu trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành hàng hải, du lịch biển, hoặc thiết kế tàu thuyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái sang trọng, thư giãn và phiêu lưu.
- Phong cách sử dụng thường trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chuyến đi biển có tính chất thư giãn, giải trí.
- Tránh dùng khi nói về các loại tàu thuyền có mục đích khác như vận tải hay quân sự.
- Thường gắn liền với hình ảnh du lịch cao cấp, không phù hợp cho các ngữ cảnh bình dân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tàu thuyền khác nếu không chú ý đến mục đích sử dụng.
- Khác biệt với "tàu du lịch" ở chỗ "du thuyền" thường nhỏ hơn và mang tính cá nhân hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "du thuyền sang trọng", "du thuyền hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sang trọng, hiện đại), động từ (đi, thuê), và lượng từ (một chiếc, nhiều chiếc).





