Thương trường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi diễn ra hoạt động thương nghiệp.
Ví dụ: - Anh ấy làm việc trong thương trường nhiều năm.
Nghĩa: Nơi diễn ra hoạt động thương nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bố đến thương trường để mua sỉ sữa về bán.
  • - Ở thương trường, nhiều cửa hàng bày hàng và khách đến chọn mua.
  • - Cô chú gặp nhau ở thương trường để ký hợp đồng bán gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Sau giờ học, tôi theo mẹ ra thương trường, nơi những cuộc mua bán diễn ra tấp nập.
  • - Ở thương trường, mỗi quyết định giá đều ảnh hưởng đến dòng người mua kẻ bán.
  • - Bạn tôi mơ sau này bước vào thương trường để tự mở một thương hiệu nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • - Anh ấy làm việc trong thương trường nhiều năm.
  • - Thương trường là nơi dòng tiền, ý tưởng và rủi ro gặp nhau mỗi buổi sớm.
  • - Có người xem thương trường như bàn cờ, nơi từng nước đi đều phải tỉnh táo.
  • - Trong thương trường, một cái bắt tay có thể mở ra cả một con đường làm ăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi diễn ra hoạt động thương nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương trường trung tính, nghiêng trang trọng; dùng trong báo chí/chuyên môn; sắc thái khái quát, ẩn dụ không gian hoạt động kinh doanh Ví dụ: - Anh ấy làm việc trong thương trường nhiều năm.
thị trường trung tính, kinh tế học/báo chí; phạm vi mua bán nói chung, thay thế được phần lớn ngữ cảnh vĩ mô Ví dụ: Biến động thương trường/thị trường tuần qua rất mạnh.
chợ búa khẩu ngữ, bình dân; sắc thái đời thường, giảm trang trọng; chỉ nơi buôn bán nói chung Ví dụ: Chuyện thương trường/chợ búa thì phải linh hoạt.
quan trường trung tính, chính luận; chỉ môi trường quan chức, đối lập trường hoạt động với thương nghiệp Ví dụ: Anh ấy rời thương trường sang quan trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thị trường" hoặc "kinh doanh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ môi trường kinh doanh, cạnh tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cạnh tranh, đấu tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về môi trường kinh doanh, cạnh tranh trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thị trường".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thị trường" trong giao tiếp thông thường.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương trường quốc tế", "thương trường nội địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "khốc liệt"), động từ (như "tham gia"), hoặc cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...