Thượng nguồn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khúc sông ở gần nguồn.
Ví dụ: Đoàn khảo sát xuất phát từ thượng nguồn để đo lưu lượng.
Nghĩa: Khúc sông ở gần nguồn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng nằm gần thượng nguồn nên nước sông rất trong.
  • Chúng em đi dã ngoại, nhìn thấy thượng nguồn chảy qua rừng.
  • Cá nhỏ bơi ngược về thượng nguồn để tìm nơi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nghiên cứu lấy mẫu nước ở thượng nguồn để so sánh với hạ lưu.
  • Mùa mưa, thượng nguồn đổ nước mạnh khiến sông dưới xuôi dâng cao.
  • Nhiều suối nhỏ góp vào thượng nguồn, tạo nên dòng sông trong vắt.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn khảo sát xuất phát từ thượng nguồn để đo lưu lượng.
  • Muốn hiểu một dòng sông, hãy bắt đầu từ thượng nguồn, nơi mạch nước đầu tiên cất lời.
  • Khi rừng bị tàn phá ở thượng nguồn, cả vùng hạ lưu phải gánh hậu quả.
  • Anh trở về thượng nguồn như tìm lại gốc gác của chính mình, lặng nghe tiếng nước mở lối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khúc sông ở gần nguồn.
Từ đồng nghĩa:
đầu nguồn thượng lưu
Từ trái nghĩa:
hạ nguồn hạ lưu
Từ Cách sử dụng
thượng nguồn trung tính, địa lý học, trang trọng–trung tính; phạm vi chuyên biệt chỉ vị trí trên sông Ví dụ: Đoàn khảo sát xuất phát từ thượng nguồn để đo lưu lượng.
đầu nguồn trung tính, khẩu ngữ–địa phương nhẹ; mức độ đồng nghĩa cao Ví dụ: Nước ở đầu nguồn đổ về rất mạnh sau cơn mưa.
thượng lưu trang trọng, thuật ngữ địa lý; dùng trong văn bản chuyên môn Ví dụ: Thượng lưu sông có địa hình dốc và nhiều ghềnh thác.
hạ nguồn trung tính, địa lý; đối lập vị trí theo dòng chảy Ví dụ: Nước mặn xâm nhập sâu vào hạ nguồn mùa khô.
hạ lưu trang trọng, thuật ngữ địa lý; cặp đối với thượng lưu/ thượng nguồn Ví dụ: Phù sa bồi đắp mạnh ở khu vực hạ lưu sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc các báo cáo nghiên cứu liên quan đến sông ngòi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc ẩn dụ về khởi nguồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, thủy văn và quản lý tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí địa lý của một đoạn sông gần nguồn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc sông ngòi.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thượng lưu" khi nói về tầng lớp xã hội, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với "hạ nguồn" để tránh sai sót trong mô tả vị trí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thượng nguồn sông Hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "thượng nguồn trong lành", "khám phá thượng nguồn".
nguồn hạ lưu trung lưu sông suối đầu nguồn khởi nguồn cửa sông biển hồ thuỷ điện
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...