Trung lưu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn giữa một dòng sông, thường kể cả vùng phụ cận.
Ví dụ:
Con thuyền thả neo ở trung lưu khi chiều xuống.
2.
danh từ
Tầng lớp giữa trong xã hội cũ.
Nghĩa 1: Đoạn giữa một dòng sông, thường kể cả vùng phụ cận.
1
Học sinh tiểu học
- Du thuyền đi vào trung lưu, nước xanh và gió mát thổi nhẹ.
- Thầy chỉ trên bản đồ: đây là trung lưu của con sông lớn.
- Cá bơi nhiều ở trung lưu, chỗ nước chảy hiền hơn thượng nguồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà nghiên cứu lấy mẫu nước ở trung lưu để so sánh với thượng lưu và hạ lưu.
- Con đê chạy dọc trung lưu giúp giữ ruộng ven sông khỏi bị ngập lụt.
- Ở trung lưu, lòng sông mở rộng, thuyền bè qua lại nhộn nhịp hơn.
3
Người trưởng thành
- Con thuyền thả neo ở trung lưu khi chiều xuống.
- Đứng trên bến, tôi nhìn về trung lưu, thấy dòng nước phẳng như tấm lụa già.
- Trận lũ năm ấy đổi dòng ở trung lưu, bồi lở cả một doi bãi.
- Ngôi làng sống nhờ phù sa trung lưu, mùa nước về thì bến bãi rộn ràng.
Nghĩa 2: Tầng lớp giữa trong xã hội cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoạn giữa một dòng sông, thường kể cả vùng phụ cận.
Nghĩa 2: Tầng lớp giữa trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
trung sản
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung lưu | Trung tính, mang tính mô tả xã hội học, lịch sử. Ví dụ: |
| trung sản | Trung tính, mang sắc thái kinh tế-xã hội, thường nhấn mạnh khía cạnh tài sản, thu nhập. Ví dụ: Nhiều gia đình trung sản đang gặp khó khăn vì lạm phát. |
| thượng lưu | Trung tính, mô tả xã hội học, chỉ tầng lớp trên trong xã hội. Ví dụ: Giới thượng lưu thường có lối sống xa hoa và kín đáo. |
| hạ lưu | Trung tính, mô tả xã hội học, chỉ tầng lớp dưới trong xã hội. Ví dụ: Cuộc sống của người dân ở tầng lớp hạ lưu còn nhiều khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tầng lớp xã hội hoặc địa lý sông ngòi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về xã hội hoặc thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong địa lý, xã hội học để mô tả vị trí hoặc tầng lớp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả vị trí địa lý của sông hoặc tầng lớp xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến địa lý, xã hội.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác như "thượng lưu" hay "hạ lưu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa địa lý và xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầng lớp trung lưu", "vùng trung lưu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trung lưu giàu có"), động từ ("thuộc về trung lưu"), hoặc lượng từ ("một tầng lớp trung lưu").





