Thượng lưu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn sông ở gần nguồn sông, thường kể cả vùng phụ cận.
Ví dụ: Thượng lưu là nơi sông còn trẻ, dòng chảy mạnh và dốc.
2.
danh từ
(chuyên môn). Vùng sông ở phía trên theo hướng dòng chảy, nhìn từ một công trình thuỷ lợi hay cầu.
3.
danh từ
Tầng lớp được coi là cao sang trong xã hội, theo quan niệm cũ.
Ví dụ: Ông xuất thân thượng lưu, nhưng sống giản dị.
Nghĩa 1: Đoạn sông ở gần nguồn sông, thường kể cả vùng phụ cận.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở thượng lưu, nước sông chảy xiết và nước rất trong.
  • Buổi sáng, sương mù phủ kín thượng lưu con sông nhỏ.
  • Chúng em dựng lều gần thượng lưu để nghe tiếng suối chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường mòn dẫn lên thượng lưu mở ra khung cảnh đá trắng và rừng thông.
  • Mùa mưa, thượng lưu dâng cao và cuốn theo lá rừng lấp lánh.
  • Nhà nghiên cứu theo dòng cá hồi về lại thượng lưu để sinh sản.
3
Người trưởng thành
  • Thượng lưu là nơi sông còn trẻ, dòng chảy mạnh và dốc.
  • Tôi đã đi dọc thượng lưu để nghe tiếng nước chạm đá như tiếng thì thầm của núi.
  • Ở thượng lưu, lòng sông hẹp lại, phơi ra những vệt thời gian trên vách đá.
  • Khi ngược lên thượng lưu, người ta dễ hiểu vì sao con sông mang theo cả mùi rừng, mùi mưa đầu nguồn.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Vùng sông ở phía trên theo hướng dòng chảy, nhìn từ một công trình thuỷ lợi hay cầu.
Nghĩa 3: Tầng lớp được coi là cao sang trong xã hội, theo quan niệm cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Họ sống trong khu nhà của giới thượng lưu ngày xưa.
  • Bà kể chuyện vũ hội của thượng lưu thời cũ.
  • Trong phim, thượng lưu đi xe sang và mặc đồ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bối cảnh tiểu thuyết xoay quanh một gia đình thượng lưu đầy phép tắc.
  • Cô ấy không thuộc thượng lưu nhưng luôn giữ phong thái tự tin và lịch thiệp.
  • Một bữa tiệc thượng lưu có vẻ lộng lẫy nhưng cũng nhiều quy tắc kín đáo.
3
Người trưởng thành
  • Ông xuất thân thượng lưu, nhưng sống giản dị.
  • Thượng lưu không chỉ là của cải; đó còn là mạng lưới quan hệ và tập quán quyền lực.
  • Có khi ranh giới giữa thượng lưu và phần còn lại chỉ là những cánh cửa luôn khép hờ.
  • Người ta nói về thượng lưu như một giấc mơ, nhưng giấc mơ ấy cũng có giá phải trả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về tầng lớp xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tầng lớp xã hội hoặc vị trí địa lý của sông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự cao sang hoặc vị trí địa lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh thủy lợi hoặc địa lý để chỉ vị trí sông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về tầng lớp xã hội.
  • Phong cách trung tính khi dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí địa lý của sông hoặc tầng lớp xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sông hoặc xã hội.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: thượng lưu xã hội).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thượng tầng" khi nói về xã hội.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa địa lý và xã hội.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng thượng lưu", "tầng lớp thượng lưu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao sang, giàu có), động từ (sống, thuộc về) và lượng từ (một, nhiều).