Thượng lương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thanh xà dùng làm nóc nhà.
Ví dụ: Thượng lương là cây xà đặt ở đỉnh mái.
2.
động từ
Đặt thanh xà dùng làm nóc để dựng nhà mới (thường chọn ngày lành và có làm lễ theo phong tục cổ truyền).
Ví dụ: Họ thượng lương vào buổi sớm cho mát và thuận giờ.
Nghĩa 1: Thanh xà dùng làm nóc nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Thợ mộc khiêng thượng lương lên mái nhà.
  • Thầy dạy chỉ vào thượng lương và nói: đó là xà nóc.
  • Mưa không dột vì thượng lương nằm chắc trên đỉnh nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi nhà cổ vẫn giữ nguyên thượng lương bằng gỗ lim.
  • Trang trí trên thượng lương có dòng chữ chúc phúc của gia chủ.
  • Khi nhìn từ sân, ta thấy thượng lương chạy dài, ôm lấy nóc nhà.
3
Người trưởng thành
  • Thượng lương là cây xà đặt ở đỉnh mái.
  • Trong nhiều căn nhà rường, thượng lương không chỉ chống đỡ mà còn kể chuyện về thời chủ nhà dựng cửa lập nghiệp.
  • Vết đục cũ trên thượng lương cho thấy tay nghề và thói quen của người thợ năm xưa.
  • Sau cơn bão, anh trèo lên kiểm tra thượng lương, thấy gỗ vẫn khô và không nứt.
Nghĩa 2: Đặt thanh xà dùng làm nóc để dựng nhà mới (thường chọn ngày lành và có làm lễ theo phong tục cổ truyền).
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay làng em thượng lương ngôi nhà mới.
  • Cả nhà chuẩn bị trái cây để thượng lương.
  • Ông thợ cả xem ngày rồi thượng lương cho gia đình em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia chủ mời họ hàng đến dự lễ thượng lương, ai nấy đều vui.
  • Tiếng trống vang lên khi thợ bắt đầu thượng lương theo đúng giờ tốt.
  • Nhà hàng xóm thượng lương sáng nay, dây ruy băng đỏ bay trên mái.
3
Người trưởng thành
  • Họ thượng lương vào buổi sớm cho mát và thuận giờ.
  • Sau khi đặt bát hương và khấn vái, đội thợ cùng nhau thượng lương, tiếng hò nhịp nhàng.
  • Anh chọn ngày hoàng đạo để thượng lương, như một lời cầu mong nhà yên người ấm.
  • Khi thượng lương xong, mâm lễ được hạ xuống, rượu rót mời thợ, câu chuyện về căn nhà bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thanh xà dùng làm nóc nhà.
Từ đồng nghĩa:
đòn dông đòn nóc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thượng lương trung tính; cổ truyền; ngữ vực kiến trúc dân gian Ví dụ: Thượng lương là cây xà đặt ở đỉnh mái.
đòn dông trung tính; phổ thông Nam Bộ; tương đương trực tiếp Ví dụ: Thợ đã kê xong đòn dông.
đòn nóc trung tính; thông dụng; tương đương trực tiếp Ví dụ: Ngôi nhà đã đặt đòn nóc.
vì kèo trung tính; kỹ thuật mộc nhà; đối lập chức năng (nóc vs khung kèo) Ví dụ: Nhà này không có đòn nóc, chỉ dùng vì kèo.
Nghĩa 2: Đặt thanh xà dùng làm nóc để dựng nhà mới (thường chọn ngày lành và có làm lễ theo phong tục cổ truyền).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kiến trúc truyền thống hoặc mô tả phong tục tập quán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về một ngôi nhà mới hoặc trong các tác phẩm miêu tả phong tục cổ truyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, đặc biệt là khi nói về kiến trúc truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và truyền thống, thường gắn liền với các nghi lễ cổ truyền.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc xây dựng nhà theo phong tục truyền thống hoặc trong các văn bản mô tả kiến trúc cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến kiến trúc truyền thống.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến nghi lễ và phong tục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của ngôi nhà.
  • Khác biệt với từ "nóc nhà" ở chỗ "thượng lương" nhấn mạnh vào yếu tố nghi lễ và truyền thống.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và kiến trúc truyền thống Việt Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thượng lương" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thượng lương" là từ ghép Hán Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thượng lương" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thượng lương" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".
kèo cột rui đòn dông nóc mái nhà xây dựng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...