Vì kèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận ghép bằng vật liệu cứng, chắc, đặt ngang trên đầu tường, đầu cột để đỡ mái.
Ví dụ:
Nhà xưởng dùng vì kèo tổ hợp để chịu khẩu độ lớn của mái.
Nghĩa: Bộ phận ghép bằng vật liệu cứng, chắc, đặt ngang trên đầu tường, đầu cột để đỡ mái.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ gỗ đang lắp vì kèo để mái nhà không bị sập.
- Trên gác xép, em thấy những thanh vì kèo ôm lấy mái ngói.
- Mưa to, mái vẫn vững vì vì kèo chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường vừa xây có hàng vì kèo thép nâng đỡ mái che sân chào cờ.
- Nhìn lên trần nhà, ta thấy vì kèo chạy ngang, giữ cho mái phân đều lực.
- Trong giờ công nghệ, thầy giải thích vì kèo là khung xương giúp mái đứng vững trước gió.
3
Người trưởng thành
- Nhà xưởng dùng vì kèo tổ hợp để chịu khẩu độ lớn của mái.
- Ông thợ ngắm lại mối nối, bảo chỉ cần sai một ly là vì kèo sẽ oằn dưới tải gió.
- Những vì kèo gỗ cũ kêu cọt kẹt, kể chuyện một mái nhà đã qua nhiều mùa bão.
- Giữa gian nhà rường, vì kèo chạm trổ không chỉ chống đỡ mái, mà còn nâng cả ký ức của một dòng họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận ghép bằng vật liệu cứng, chắc, đặt ngang trên đầu tường, đầu cột để đỡ mái.
Từ đồng nghĩa:
xà dầm mái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vì kèo | thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, chính xác; dùng trong xây dựng dân dụng – truyền thống Ví dụ: Nhà xưởng dùng vì kèo tổ hợp để chịu khẩu độ lớn của mái. |
| xà | trung tính, kỹ thuật; phổ biến trong mộc – xây nhà; mức độ bao quát ngang mái tương tự Ví dụ: Thợ bắt đầu lắp xà để đỡ mái ngói. |
| dầm mái | kỹ thuật, trung tính; dùng trong ngữ cảnh kết cấu mái hiện đại Ví dụ: Kỹ sư kiểm tra các dầm mái trước khi lợp tôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật xây dựng hoặc kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc xây dựng, đặc biệt là phần mái nhà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kiến trúc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong xây dựng nếu không nắm rõ.
- Khác biệt với "xà gồ" ở chỗ "vì kèo" là bộ phận đỡ mái, còn "xà gồ" là thanh ngang đỡ mái tôn hoặc ngói.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái vì kèo", "vì kèo gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vì kèo chắc chắn"), động từ ("lắp vì kèo"), hoặc lượng từ ("một vì kèo").





