Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá mè (nói tắt).
Ví dụ: Anh mua con mè tươi về hấp gừng sả.
2.
danh từ
Vừng.
Ví dụ: Tôi thích dầu mè vì mùi thơm nhẹ.
3.
danh từ
Thanh tre, nứa đặt dọc mái nhà để đỡ và buộc lớp lợp.
Ví dụ: Thay mè mục thì mái mới đứng vững.
Nghĩa 1: Cá mè (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác hàng xóm vừa câu được con mè to ở ao.
  • Mẹ kho mè với riềng cho bữa tối.
  • Con mè bơi lượn thành đàn dưới sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chợ sáng nay có mẻ mè tươi, vảy bạc lấp lánh.
  • Ông nội bảo mè nhiều xương dăm nên phải ăn chậm.
  • Quán bún ở ngõ nấu canh chua mè thơm mùi thì là.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua con mè tươi về hấp gừng sả.
  • Con mè cuối mùa nước cạn, thịt săn, mùi bùn nhẹ, hợp chén rượu ấm.
  • Ngư dân kể, khi nước đổi dòng, mè lội ngược, vảy khua lên ánh trời.
  • Đĩa mè kho nhạt lửa, thịt rịu lại, thơm mà không ngấy.
Nghĩa 2: Vừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh rắc mè thơm lắm.
  • Con rắc mè lên bát chè cho đẹp.
  • Ruộng nhà ngoại trồng mè đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mè rang dậy mùi, trộn với lạc ăn rất bùi.
  • Cô dạy công nghệ hướng dẫn làm kẹo mè xửng.
  • Ăn bánh mè đen ấm bụng vào ngày lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích dầu mè vì mùi thơm nhẹ.
  • Một nhúm mè rang có thể cứu cả bát mì nhạt vị.
  • Hũ mè đen trên kệ bếp là thói quen từ thời mẹ còn trẻ.
  • Khi nhai, hạt mè vỡ lách tách, bùi và thơm như một lời gợi nhớ quê nhà.
Nghĩa 3: Thanh tre, nứa đặt dọc mái nhà để đỡ và buộc lớp lợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thợ mộc kê lại mè cho mái bền.
  • Mái tranh cần mè chắc thì mới không dột.
  • Bố chỉ cho con hàng mè chạy dọc mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi lợp rạ, bác thợ đo khoảng mè cho đều.
  • Cơn gió lớn làm xô lệch mấy thanh mè trên chái bếp.
  • Ngôi nhà cổ còn giữ nguyên hệ mè, li tô bằng tre già.
3
Người trưởng thành
  • Thay mè mục thì mái mới đứng vững.
  • Nhìn lên giàn mè, tôi nghe tiếng thời gian lùa qua từng sợi rơm.
  • Thợ chọn mè tre già, thẳng thớ để mái ít oằn khi mưa dầm.
  • Giữa trưa, bóng những thanh mè kẻ thành vân sáng tối trên nền đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cá mè (nói tắt).
Nghĩa 2: Vừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam Việt Nam, chỉ hạt hoặc cây vừng. Ví dụ: Tôi thích dầu mè vì mùi thơm nhẹ.
vừng Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Bánh đa vừng.
Nghĩa 3: Thanh tre, nứa đặt dọc mái nhà để đỡ và buộc lớp lợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cá mè hoặc vừng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ẩm thực hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc ẩm thực truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng khi nói về cấu trúc mái nhà.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mè" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính trang trọng.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cá mè, vừng hoặc cấu trúc mái nhà trong bối cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ "mè" khi cần diễn đạt rõ ràng hơn về loại cá hoặc hạt cụ thể trong văn bản chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "mè" với "mè đen" hoặc "mè trắng" khi nói về vừng.
  • Khác biệt với từ "mái" khi nói về cấu trúc nhà, cần chú ý để không nhầm lẫn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con mè", "hạt mè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "to", "nhỏ").
vừng tre nứa trắm chép diêu hồng thu ngừ