Thượng khách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khách quý, được tiếp đãi đặc biệt (thường nói về khách của nhà nước).
Ví dụ: Ông ấy là thượng khách của đoàn, vì thế lịch đón tiếp rất chu đáo.
Nghĩa: Khách quý, được tiếp đãi đặc biệt (thường nói về khách của nhà nước).
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn bạn đến thăm trường, các cô chú được đón như thượng khách.
  • Trong lễ chào cờ, thầy giới thiệu thượng khách và cả sân trường vỗ tay.
  • Các bạn xếp hàng tặng hoa cho thượng khách của thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi khai mạc có thượng khách từ tỉnh về, nên mọi khâu đón tiếp đều chỉnh tề.
  • Khi thượng khách bước vào hội trường, dàn trống nghi thức nổi lên rộn ràng.
  • Thầy cô dặn chúng mình giữ trật tự để thể hiện sự tôn trọng thượng khách.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là thượng khách của đoàn, vì thế lịch đón tiếp rất chu đáo.
  • Trong ngoại giao, cách ta trân trọng thượng khách thường nói lên tầm vóc của đất nước.
  • Đêm tiệc yến, từng nghi thức đều hướng tới việc tôn vinh thượng khách, không để sơ suất nhỏ nào chen vào.
  • Ngồi ở bàn danh dự, thượng khách lắng nghe ban nhạc cung đình mà vẫn giữ nụ cười điềm tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khách quý, được tiếp đãi đặc biệt (thường nói về khách của nhà nước).
Từ đồng nghĩa:
quý khách khách quý
Từ trái nghĩa:
khách thường
Từ Cách sử dụng
thượng khách trang trọng, tính tôn vinh cao, dùng trong ngoại giao/lễ tân Ví dụ: Ông ấy là thượng khách của đoàn, vì thế lịch đón tiếp rất chu đáo.
quý khách trung tính, lịch sự phổ thông; dùng rộng rãi trong dịch vụ/lễ tân Ví dụ: Xin nhiệt liệt chào mừng quý khách.
khách quý trung tính, tôn trọng; dùng trong nghi lễ, hội nghị Ví dụ: Chúng tôi hân hạnh đón tiếp khách quý từ Lào.
khách thường trung tính, phân biệt mức ưu tiên thấp hơn; ngữ cảnh dịch vụ/lễ tân Ví dụ: Khu vực này dành cho khách thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông cáo báo chí khi nói về khách mời quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự tôn trọng đối với nhân vật khách mời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng và tôn trọng đối với khách mời.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khách quý" nhưng "thượng khách" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thượng khách của buổi tiệc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "tiếp đón", "mời", hoặc các tính từ như "quý", "đặc biệt".
khách yếu nhân quý nhân đại biểu nguyên thủ khách mời khách khứa khách quen khách lạ khách vãng lai