Khách khứa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khách đến thăm (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiều nay nhà có nhiều khách khứa.
Nghĩa: Khách đến thăm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em hôm nay đông khách khứa.
- Mẹ bày bánh kẹo để đãi khách khứa.
- Bố mở cổng đón khách khứa vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ sáng, tiếng cười nói của khách khứa làm sân nhà rộn ràng.
- Cô dặn chúng tôi gọn gàng vì sắp có khách khứa đến chơi.
- Trước cửa, khách khứa xếp xe ngay ngắn rồi bước vào chúc Tết.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay nhà có nhiều khách khứa.
- Tiệc tân gia kéo dài vì khách khứa chuyện trò không dứt.
- Chủ nhà đi một vòng châm thêm trà, chào hỏi từng khách khứa.
- Đến cuối buổi, khách khứa lần lượt cáo lui, sân nhà dần yên ắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khách đến thăm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chủ nhà người nhà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khách khứa | Chỉ chung những người đến thăm, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hoặc trung tính. Ví dụ: Chiều nay nhà có nhiều khách khứa. |
| khách | Trung tính, dùng cho cả số ít và số nhiều, ít nhấn mạnh tính khái quát hơn. Ví dụ: Nhà có khách đến chơi. |
| chủ nhà | Trung tính, chỉ người sở hữu hoặc quản lý nơi đón tiếp khách. Ví dụ: Chủ nhà niềm nở đón khách khứa. |
| người nhà | Trung tính, chỉ những người sống trong cùng một gia đình, đối lập với người ngoài đến thăm. Ví dụ: Khách khứa và người nhà cùng quây quần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc có người đến thăm nhà, đặc biệt trong các dịp lễ, tết hoặc sự kiện gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "khách" hoặc "khách mời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói về việc có người đến thăm nhà.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè, không phổ biến trong môi trường công sở.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khách" khi cần sự trang trọng hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'khách khứa đến', 'khách khứa vui vẻ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đến, đi), tính từ (vui vẻ, đông đúc) và lượng từ (nhiều, ít).





