Thân chủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khách hàng (của những người làm nghề tự do).
Ví dụ:
Luật sư bảo vệ quyền lợi của thân chủ tại tòa.
Nghĩa: Khách hàng (của những người làm nghề tự do).
1
Học sinh tiểu học
- Luật sư gặp thân chủ để nghe kể sự việc.
- Người chụp ảnh nói chuyện với thân chủ trước khi chụp.
- Thầy dạy đàn đến nhà thân chủ để dạy buổi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thiết kế trang phục hỏi kỹ sở thích của thân chủ trước khi phác thảo.
- Huấn luyện viên tự do điều chỉnh lịch tập theo yêu cầu của thân chủ.
- Chuyên gia tư vấn tâm lý tạo không gian an toàn để thân chủ mở lòng.
3
Người trưởng thành
- Luật sư bảo vệ quyền lợi của thân chủ tại tòa.
- Người viết tự do luôn giữ bí mật thông tin cho thân chủ, vì đó là niềm tin sống còn.
- Chuyên gia marketing đề xuất chiến lược nhưng cuối cùng vẫn tôn trọng quyết định của thân chủ.
- Kiến trúc sư bước vào công trình dang dở và nhìn nó như lời hứa với thân chủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khách hàng (của những người làm nghề tự do).
Từ đồng nghĩa:
khách hàng khách
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân chủ | trung tính, hơi trang trọng; dùng trong nghề luật, tư vấn, trị liệu Ví dụ: Luật sư bảo vệ quyền lợi của thân chủ tại tòa. |
| khách hàng | trung tính, phổ thông; bao quát hơn Ví dụ: Luật sư hẹn gặp khách hàng vào chiều nay. |
| khách | trung tính, khẩu ngữ; khái quát, hơi rộng nghĩa Ví dụ: Cô ấy đang tiếp khách ở văn phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến pháp lý hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, tư vấn, và các dịch vụ chuyên nghiệp khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và hợp đồng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến khách hàng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về khách hàng thông thường.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để tạo thành cụm từ chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khách hàng" trong ngữ cảnh thông thường.
- Chỉ nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ chuyên nghiệp và trách nhiệm giữa người cung cấp dịch vụ và người nhận dịch vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thân chủ của tôi', 'thân chủ này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như 'này', 'đó', 'của'.





