Quý khách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ hợp dùng để gọi chung các khách đi tàu xe, khách hàng, khách trọ, v.v. một cách lịch sự.
Ví dụ: Biển thông báo đề: “Quý khách đeo khẩu trang khi vào khu vực này.”
Nghĩa: Tổ hợp dùng để gọi chung các khách đi tàu xe, khách hàng, khách trọ, v.v. một cách lịch sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Quý khách vui lòng xếp hàng ngay ngắn trước cổng vào.
  • Chị bán hàng mỉm cười nói: “Quý khách chọn bánh nào ạ?”
  • Trên xe buýt, loa thông báo: “Quý khách giữ gìn trật tự.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân viên lễ tân nhẹ nhàng nhắc: “Quý khách chờ trong giây lát để làm thủ tục.”
  • Trong siêu thị, biển chỉ dẫn ghi: “Quý khách thanh toán tại các quầy phía trước.”
  • Loa nhà ga vang lên đều đặn: “Quý khách kiểm tra lại hành lý trước khi rời tàu.”
3
Người trưởng thành
  • Biển thông báo đề: “Quý khách đeo khẩu trang khi vào khu vực này.”
  • Người quản lý dùng từ “quý khách” để giữ sự tôn trọng trong mọi tình huống, kể cả lúc đông đúc.
  • Email chăm sóc khách hàng mở đầu bằng câu chào “Kính gửi quý khách”, vừa chuẩn mực vừa ấm áp.
  • Trong hành lang khách sạn, lời nhắc “Quý khách vui lòng giữ yên lặng” nghe nhẹ nhàng mà đủ sức nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng để gọi chung các khách đi tàu xe, khách hàng, khách trọ, v.v. một cách lịch sự.
Từ đồng nghĩa:
quý vị khách hàng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quý khách lịch sự, trang trọng; ngữ vực dịch vụ/công cộng; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Biển thông báo đề: “Quý khách đeo khẩu trang khi vào khu vực này.”
quý vị trang trọng, bao quát đối tượng nghe/khách; mức độ lịch sự tương đương Ví dụ: Kính mong quý vị giữ trật tự.
khách hàng trung tính, hành chính-kinh doanh; không lịch sự bằng “quý khách” Ví dụ: Khách hàng vui lòng xuất trình hóa đơn.
nhân viên trung tính, đối lập vai trò (bên phục vụ ↔ bên được phục vụ) trong bối cảnh dịch vụ Ví dụ: Nhân viên sẽ hỗ trợ quý khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng, như khi phục vụ khách hàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, hướng dẫn, hoặc thư từ chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dịch vụ, du lịch, và bán lẻ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng hoặc người sử dụng dịch vụ.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không cần thiết phải trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các thông báo, biển hiệu, và giao tiếp dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khách khác như "khách hàng" hoặc "khách mời" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng để tránh gây cảm giác xa cách.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quý khách hàng", "quý khách mời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ ("quý khách thân mến"), động từ ("mời quý khách"), và lượng từ ("tất cả quý khách").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới