Thương chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hải quan.
Ví dụ: Thương chính là cơ quan kiểm soát hàng hoá ra vào biên giới.
Nghĩa: Hải quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Nam làm việc ở thương chính, kiểm tra hàng hoá qua cửa khẩu.
  • Xe chở đồ muốn ra khỏi cảng phải qua thương chính để làm thủ tục.
  • Cô chú ở thương chính đóng dấu cho bưu kiện đi nước ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi lô hàng được thông quan, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ tại thương chính.
  • Bạn Minh kể lần đầu tới thương chính, cậu mới hiểu vì sao việc kiểm tra cần chặt chẽ.
  • Khi mua đồ từ nước ngoài, gói hàng có thể bị giữ lại ở thương chính để kiểm tra thuế.
3
Người trưởng thành
  • Thương chính là cơ quan kiểm soát hàng hoá ra vào biên giới.
  • Doanh nghiệp cần nắm rõ quy định của thương chính để tránh ách tắc đơn hàng.
  • Ở cửa khẩu, thương chính phối hợp biên phòng, nhìn một con đường mà có nhiều lớp kiểm soát vô hình.
  • Trong những chuyến hàng gấp, một dấu chậm từ thương chính có thể kéo theo cả chuỗi cam kết đổ vỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo liên quan đến hải quan và thương mại quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực hải quan, thương mại quốc tế và luật pháp liên quan đến xuất nhập khẩu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến hải quan và thương mại quốc tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực thương mại.
  • Khác biệt với "hải quan" ở chỗ "thương chính" thường bao hàm cả khía cạnh chính sách và quản lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương chính quốc gia", "cơ quan thương chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "quản lý thương chính", "cơ quan thương chính".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...