Thuốc nhuộm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hợp chất màu hữu cơ, dùng để nhuộm.
Ví dụ:
Tiệm vải nhập lô thuốc nhuộm mới để đáp ứng đơn hàng mùa hè.
Nghĩa: Hợp chất màu hữu cơ, dùng để nhuộm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua thuốc nhuộm vải màu xanh để nhuộm áo mưa cũ.
- Cô giáo dùng thuốc nhuộm đỏ để làm khăn quàng cho tiết thủ công.
- Bé làm đổ thuốc nhuộm tím ra bàn, tay lem màu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan pha loãng thuốc nhuộm để vải lên màu dịu hơn.
- Trong phòng thí nghiệm, thầy dặn phải đậy nắp chai thuốc nhuộm kẻo bay mùi.
- Áo phông trắng ngấm thuốc nhuộm xanh, tạo hình lá rất thú vị.
3
Người trưởng thành
- Tiệm vải nhập lô thuốc nhuộm mới để đáp ứng đơn hàng mùa hè.
- Không phải thuốc nhuộm nào cũng bám tốt; còn tùy chất liệu sợi và nhiệt độ.
- Anh thợ nhuộm khuyên chọn thuốc nhuộm gốc nước để hạn chế mùi và dễ giặt.
- Khi nhìn dòng màu tan trong chậu, tôi thấy thuốc nhuộm như kéo ký ức của tấm vải sống dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp chất màu hữu cơ, dùng để nhuộm.
Từ đồng nghĩa:
thuốc màu chất nhuộm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc nhuộm | trung tính, kỹ thuật – thông dụng trong công nghiệp/dệt may Ví dụ: Tiệm vải nhập lô thuốc nhuộm mới để đáp ứng đơn hàng mùa hè. |
| thuốc màu | trung tính, phổ thông; đôi khi rộng nghĩa hơn Ví dụ: Xưởng đang thiếu thuốc màu cho mẻ vải mới. |
| chất nhuộm | trung tính, kỹ thuật; hơi sách vở Ví dụ: Chất nhuộm này bền màu sau khi giặt. |
| thuốc tẩy | trung tính, khẩu ngữ – nghĩa rộng, thường để tẩy màu Ví dụ: Phải dùng thuốc tẩy để làm bạc màu vải trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhuộm tóc, quần áo hoặc các vật dụng khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về hóa học, công nghiệp dệt may hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, dệt may và công nghiệp sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm hoặc quy trình liên quan đến nhuộm màu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc nhuộm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại vật liệu hoặc màu sắc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "màu nhuộm" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sơn" ở chỗ "thuốc nhuộm" thấm vào vật liệu, còn "sơn" phủ lên bề mặt.
- Cần chú ý đến loại vật liệu khi chọn từ đi kèm để diễn đạt chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thuốc" và "nhuộm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại thuốc nhuộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc, danh từ chỉ vật liệu, ví dụ: "thuốc nhuộm vải", "thuốc nhuộm tóc".





