Thước dây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thước đo độ dài bằng vật liệu mềm, thường dùng để đo người khi cắt may.
Ví dụ:
Chị thợ may rút thước dây ra, nhẹ nhàng đo vòng ngực của khách.
Nghĩa: Thước đo độ dài bằng vật liệu mềm, thường dùng để đo người khi cắt may.
1
Học sinh tiểu học
- Má lấy thước dây đo vòng eo cho con để may áo đồng phục.
- Cô thợ may quấn thước dây quanh cổ để tiện đo khách.
- Mình kéo thước dây ra để biết tay áo dài đến đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ may dùng thước dây ôm theo đường cong cơ thể để lấy số chuẩn.
- Mẹ đo vai cho chị bằng thước dây, vừa đo vừa ghi lại các số đo.
- Trong giờ thủ công, tụi mình mượn thước dây để đo thân áo mẫu.
3
Người trưởng thành
- Chị thợ may rút thước dây ra, nhẹ nhàng đo vòng ngực của khách.
- Thước dây luôn nằm trong túi áo thợ may, mềm như một dải lụa theo từng đường đo.
- Anh đứng thẳng trước gương, nghe tiếng thước dây lướt qua da, mát và chính xác.
- Giữa căn phòng đầy vải vóc, cuộn thước dây vàng nổi bật, sẵn sàng ôm lấy mọi số đo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thước đo độ dài bằng vật liệu mềm, thường dùng để đo người khi cắt may.
Từ đồng nghĩa:
thước mềm dây đo
Từ trái nghĩa:
thước thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thước dây | trung tính, chuyên biệt nghề may/đo đạc cơ bản Ví dụ: Chị thợ may rút thước dây ra, nhẹ nhàng đo vòng ngực của khách. |
| thước mềm | trung tính, nghề may; dùng tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Thợ may dùng thước mềm để lấy số đo vòng ngực. |
| dây đo | khẩu ngữ, thông dụng; thay thế ổn trong ngữ cảnh đo cơ thể/quần áo Ví dụ: Lấy dây đo đo vòng eo giúp mình với. |
| thước thẳng | trung tính, công cụ cứng; đối lập về tính chất cứng–mềm trong đo độ dài Ví dụ: Không dùng thước thẳng để đo vòng cổ áo như thước dây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đo đạc trong may mặc hoặc xây dựng nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc bài viết về thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc, thiết kế thời trang và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đo đạc chính xác các vật thể mềm hoặc không có hình dạng cố định.
- Tránh dùng khi đo các vật thể cứng hoặc lớn, thay vào đó nên dùng thước cứng hoặc thước laser.
- Thường có các biến thể về độ dài và chất liệu, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "thước kẻ" hoặc "thước cuộn"; cần chú ý đến chất liệu và mục đích sử dụng.
- Khác biệt với "thước cuộn" ở chỗ thước dây thường mềm và linh hoạt hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích đo đạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thước" và "dây".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thước dây", "một thước dây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (dài, ngắn), động từ (dùng, đo).






Danh sách bình luận