Thuốc bắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc chữa bệnh chế biến từ thảo mộc nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ví dụ: Anh ấy dùng thuốc bắc theo toa của thầy thuốc.
Nghĩa: Thuốc chữa bệnh chế biến từ thảo mộc nhập khẩu từ Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội uống thuốc bắc để trị ho.
  • Mẹ sắc nồi thuốc bắc, mùi thơm cả bếp.
  • Cô bán hàng gói thuốc bắc vào túi giấy nâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba bảo thuốc bắc phải sắc chậm thì dược tính mới thấm.
  • Chị chọn thuốc bắc vì tin vào vị ngọt của cam thảo và mùi ấm của quế chi.
  • Ở chợ, quầy thuốc bắc treo kín những túi rễ, vỏ, lá khô trông rất kỳ lạ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dùng thuốc bắc theo toa của thầy thuốc.
  • Tiếng nước sôi lục bục dưới ấm đất, mùi thuốc bắc bốc lên gợi nhớ mùa đông xưa.
  • Có người hợp thuốc bắc, uống vài thang đã đỡ; có người lại cần kiên trì mới thấy tác dụng.
  • Giữa bao lựa chọn chữa trị, cô chọn thuốc bắc vì muốn cơ thể hồi phục từng bước, không vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc chữa bệnh chế biến từ thảo mộc nhập khẩu từ Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốc bắc trung tính, thông dụng, phân biệt với y học cổ truyền Việt/Âu; sắc thái định danh, không biểu cảm Ví dụ: Anh ấy dùng thuốc bắc theo toa của thầy thuốc.
đông dược trang trọng, học thuật; bao quát tương đương trong ngữ cảnh phổ thông ở Việt Nam Ví dụ: Cơ sở này chuyên bốc đông dược (thuốc bắc).
tây y trung tính, định danh hệ y học đối lập về nguồn gốc; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy điều trị bằng tây y chứ không dùng thuốc bắc.
tân dược trung tính, chuyên môn; chỉ thuốc hiện đại, đối lập với đông dược Ví dụ: Bệnh nhẹ, chỉ cần tân dược, không phải dùng thuốc bắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về y học cổ truyền hoặc các nghiên cứu về dược liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự truyền thống và cổ điển, thường gắn liền với y học cổ truyền.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh truyền thống hoặc khi so sánh với y học hiện đại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc dược liệu.
  • Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và y học cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuốc nam" - thuốc từ thảo mộc bản địa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các ngữ cảnh liên quan đến y học cổ truyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thang thuốc bắc", "loại thuốc bắc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), và tính từ (tốt, hiệu quả).
thuốc thuốc nam thuốc tây đông y y học cổ truyền thảo dược dược liệu cây thuốc bài thuốc thang thuốc