Đông dược
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc đông y.
Ví dụ:
Tôi đến phòng mạch bốc một thang đông dược trị mất ngủ.
Nghĩa: Thuốc đông y.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội uống đông dược để bớt ho.
- Mẹ sắc nồi đông dược, mùi thơm lan khắp bếp.
- Cô bán thuốc chỉ cho bố gói đông dược trị đau lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy lang kê đơn đông dược, dặn phải sắc đúng giờ để thuốc phát huy tác dụng.
- Bạn mình dị ứng thuốc tây nên chuyển sang dùng đông dược cho nhẹ nhàng hơn.
- Trong tủ thuốc nhà ngoại luôn có vài gói đông dược phòng cảm mạo.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến phòng mạch bốc một thang đông dược trị mất ngủ.
- Có những cơn đau chỉ dịu lại khi gặp mùi ấm của bát đông dược vừa nhấc khỏi bếp than.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, người ta tìm về đông dược như tìm một nhịp thở chậm và lành.
- Tin hay không tùy mỗi người, nhưng đông dược cần sự kiên trì hơn là phép màu tức thì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc đông y.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tây dược
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đông dược | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền. Ví dụ: Tôi đến phòng mạch bốc một thang đông dược trị mất ngủ. |
| tây dược | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh y tế, đối lập với đông dược. Ví dụ: Bệnh viện kết hợp cả đông dược và tây dược trong phác đồ điều trị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học cổ truyền, sức khỏe và dược liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về y học cổ truyền.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các loại thuốc và phương pháp chữa bệnh theo y học cổ truyền.
- Tránh dùng khi nói về các loại thuốc tây y hoặc hiện đại.
- Thường đi kèm với các từ như "thảo dược", "y học cổ truyền".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuốc bắc"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại thuốc không có nguồn gốc từ y học cổ truyền.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại đông dược", "đông dược này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đông dược quý"), động từ ("sử dụng đông dược"), hoặc lượng từ ("một số đông dược").






Danh sách bình luận