Thuốc nam

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc chữa bệnh chế biến từ thảo mộc ở Việt Nam, dùng theo kinh nghiệm của nhân dân.
Ví dụ: Anh ấy uống thuốc nam để trị viêm họng.
Nghĩa: Thuốc chữa bệnh chế biến từ thảo mộc ở Việt Nam, dùng theo kinh nghiệm của nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại sắc thuốc nam cho mẹ uống khi bị ho.
  • Mẹ dạy em nhận biết mùi thuốc nam từ lá cây trong vườn.
  • Thầy lang cho em gói thuốc nam để đắp đầu gối sưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba tin thuốc nam giúp giảm đau lưng vì hợp cơ địa và lành tính.
  • Cô hàng xóm nấu nồi thuốc nam thơm mùi cỏ dại, cả xóm đều nhận ra.
  • Sau buổi đá bóng, nó ngâm chân bằng thuốc nam, bảo là nhẹ người hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy uống thuốc nam để trị viêm họng.
  • Ở vùng quê, nhiều người tin thuốc nam là sự tích lũy kinh nghiệm của bao thế hệ, nên dùng với lòng biết ơn.
  • Chị thử thuốc nam trước, mong cơ thể được điều hòa, rồi mới tính đến phương pháp khác.
  • Trong mùi đắng của thuốc nam, anh nghe như có tiếng rừng và bàn tay của những người đi hái lá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc chữa bệnh chế biến từ thảo mộc ở Việt Nam, dùng theo kinh nghiệm của nhân dân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốc nam trung tính; phân biệt với y học cổ truyền Trung Hoa; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ấy uống thuốc nam để trị viêm họng.
thuốc ta trung tính, khẩu ngữ cũ; dùng trong đối sánh với “thuốc tây” Ví dụ: Bà cụ quen dùng thuốc ta chữa cảm mạo.
thuốc tây trung tính, phổ thông; đối lập hệ điều trị hiện đại, hóa dược Ví dụ: Anh ấy bỏ thuốc nam, chuyển sang dùng thuốc tây theo đơn bác sĩ.
thuốc bắc trung tính, chuyên biệt; y dược cổ truyền gốc Trung Hoa Ví dụ: Bệnh này thầy khuyên dùng thuốc bắc thay vì thuốc nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, chữa bệnh bằng phương pháp dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về y học cổ truyền, sức khỏe cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền, dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, mang tính dân gian.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với các cuộc thảo luận về y học cổ truyền và sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh truyền thống, đặc biệt là ở Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác khoa học cao, có thể thay bằng "dược liệu" hoặc "y học cổ truyền".
  • Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và y học dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuốc bắc", cần chú ý phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa các loại thuốc truyền thống khác nhau.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của thuốc nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thuốc nam hiệu quả', 'sử dụng thuốc nam'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiệu quả, tốt), động từ (sử dụng, chế biến), và lượng từ (một ít, nhiều).
thuốc thuốc bắc thuốc tây thuốc đông y thuốc tây y thảo mộc dược liệu vị thuốc thảo dược cây thuốc