Tây y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Y học các nước phương Tây.
Ví dụ:
Tôi điều trị theo tây y và đã khỏi bệnh.
Nghĩa: Y học các nước phương Tây.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dùng phương pháp tây y để chữa cảm cho bé.
- Mẹ đưa em đến bệnh viện tây y để khám họng.
- Con uống thuốc tây y theo lời dặn của bác sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi sốt cao, nhiều người chọn điều trị theo tây y vì tác dụng nhanh.
- Cô mình học tây y nên rất rành cách dùng kháng sinh đúng cách.
- Trong bài thuyết trình, nhóm mình so sánh tây y với đông y để thấy ưu nhược điểm.
3
Người trưởng thành
- Tôi điều trị theo tây y và đã khỏi bệnh.
- Sau nhiều lần tự tìm mẹo vặt, cuối cùng tôi quay lại với tây y, theo phác đồ rõ ràng.
- Anh ấy tin tây y ở khâu cấp cứu, còn việc phục hồi thì kết hợp thêm tập luyện.
- Trong gia đình, chuyện chọn tây y hay đông y thường kéo theo cả một cuộc bàn luận về niềm tin và trải nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Y học các nước phương Tây.
Từ đồng nghĩa:
tân y
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tây y | trung tính, thuật ngữ thông dụng đối lập với "đông y"; sắc thái khái quát, phi cảm xúc Ví dụ: Tôi điều trị theo tây y và đã khỏi bệnh. |
| tân y | văn phong bác học/cũ; ít dùng hiện nay Ví dụ: Ông chọn tân y thay vì đông y. |
| đông y | trung tính, đối lập hệ hình; thuật ngữ phổ thông Ví dụ: Bệnh nhẹ có thể dùng đông y, nặng thì theo tây y. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương pháp điều trị hoặc thuốc men theo phong cách phương Tây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học, sức khỏe, hoặc khi so sánh với đông y.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu và giảng dạy y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiện đại, khoa học và thường được xem là chính thống.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các phương pháp y học hiện đại, đối lập với đông y.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc khi không cần phân biệt với đông y.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "bác sĩ tây y".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đông y" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các phương pháp y học không chính thống hoặc chưa được khoa học chứng minh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa tây y và đông y.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tây y hiện đại", "nghiên cứu tây y".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, tiên tiến), động từ (nghiên cứu, học), hoặc danh từ khác (phương pháp, liệu pháp).





